RINGNET SERVICE TRADING CORP ORATION
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ RINGNET
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$137.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315726490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7BTM3X |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RINGNET |
| 企业英文名称 | RINGNET SERVICE TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84829999626 |
| 官网 | www.ringnet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851711 | 无绳电话 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $137.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | 20 | $70.3K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | 18 | $59.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | 3 | $7.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 电视数码摄像机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $629 |
| 2026-03-11 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $629 |
| 2026-03-09 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $90 |
| 2026-03-05 | 存储单元 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-05 | 非磁带视频设备 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $763 |
| 2026-03-05 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $421 |
| 2026-03-05 | 其他通信设备 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $383 |
| 2025-12-15 | 存储单元 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-15 | 存储单元 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $4.9K |