REDSUN INDUSTRIAL CO., LIMITED
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
12
进口笔数
1
出口笔数
$78.7K
进口金额
$63.4K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2023-03-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312961270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25D0FSU |
| 成立日期 | 2014-10-08 |
| 联系地址 | 67 Phan Xích Long, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Công Nghiệp Redsun |
| 企业英文名称 | REDSUN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84913346279 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $78.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $63.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonder Ace Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $56.0K | 钢铁弹簧、其他铜制品 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.4K | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Wah Lee Vietnam Co. Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 聚碳酸酯、聚甲醛 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chao Jun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $63.4K | ABS共聚物、模具底座 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | Wonder Ace Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | Wonder Ace Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | Wonder Ace Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | Wonder Ace Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | Wonder Ace Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | Wonder Ace Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | Wonder Ace Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | Wonder Ace Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $671 |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | Wonder Ace Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $373 |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | Wonder Ace Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $522 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 其他测量仪器 | Chao Jun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $63.4K |