Chemzone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 499 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHEMZONE
499
进口笔数
9
出口笔数
$11.61M
进口金额
$37.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-21
最近出口
61
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316699088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67FM02H |
| 成立日期 | 2021-01-28 |
| 联系地址 | 26/1D Trần Quý Cáp, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEMZONE |
| 企业英文名称 | CHEMZONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/1D Trần Quý Cáp, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842866866698 |
| 邮箱 | info@chemzonevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 294 | $7.11M |
| 西班牙 | 73 | $1.54M |
| 印度尼西亚 | 44 | $987.7K |
| 韩国 | 42 | $917.8K |
| 日本 | 13 | $589.1K |
| 英国 | 4 | $201.4K |
| 印度 | 16 | $99.6K |
| 美国 | 4 | $74.0K |
| 中国香港 | 2 | $34.9K |
| 新加坡 | 2 | $34.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $22.6K |
| 中国香港 | 6 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $1.76M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Jiangxi Bluestar Xinghuo Silicones Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.66M | 初级硅氧烷、其他胶粘剂 |
| Aplicacion Y Suministros Textiles S.A.U. | 西班牙 | 53 | $1.47M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| CJ Youtell (Shandong) Biotech Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.04M | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Elkem Silicones Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 26 | $687.4K | 初级硅氧烷、其他催化剂制剂 |
| Yokshire Asia Pacific Ltd. | 中国 | 21 | $530.1K | 分散染料、酸性媒染染料 |
| Yorkshire Asia Pacific Ltd. | 中国 | 19 | $518.6K | 分散染料、活性染料 |
| Hannong Chemicals Inc. | 韩国 | 19 | $477.8K | 非离子表面活性剂、其他醚醇衍生物 |
| Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $436.6K | 其他酶制剂、非离子表面活性剂 |
| Aplicacion Y Suministros Textiles S.A.U. | 印度尼西亚 | 19 | $329.8K | 纺织染色助剂、活性染料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.5K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| JML Holding Asia Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.0K | 窄幅弹性织物、编带 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 机织标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 499)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 活性染料 | Aplicacion Y Suministros Textiles S.A.U. | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 活性染料 | Aplicacion Y Suministros Textiles S.A.U. | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 分散染料 | JML HOLDING ASIA CO LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2025-12-03 | 分散染料 | JML HOLDING ASIA CO LTD | 中国香港 | $950 |
| 2025-05-23 | 分散染料 | JML HOLDING ASIA CO LTD | 中国香港 | $985 |
| 2025-05-23 | 分散染料 | JML HOLDING ASIA CO LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2025-05-23 | 分散染料 | JML HOLDING ASIA CO LTD | 中国香港 | $875 |
| 2024-12-05 | 阳离子表面活性剂 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-19 | 分散染料 | JML HOLDING ASIA CO LTD | 中国香港 | $985 |
| 2024-06-01 | 工业清洁制剂 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2023-06-29 | 分散染料 | JML HOLDING ASIA CO LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2023-06-29 | 分散染料 | JML HOLDING ASIA CO LTD | 中国香港 | $985 |