Chemzone Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 536 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHEMZONE

536
进口笔数
11
出口笔数
$12.45M
进口金额
$45.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-19
最近出口
67
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $875.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $260.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $263.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $371.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $408.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $173.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $400.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $354.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $398.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $382.7K · 16 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-07进口 $223.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $408.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $275.7K · 12 笔出口 $985 · 1 笔2024-10进口 $156.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $266.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $417.5K · 18 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $250.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $415.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $330.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $538.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $189.2K · 8 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $194.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $207.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $236.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $301.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $229.1K · 15 笔出口 $950 · 1 笔2026-01进口 $226.5K · 14 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $250.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $501.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $875.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $332.3K · 16 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-06进口 $449.1K · 18 笔出口 $4.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $260.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $263.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $371.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $408.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $173.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $400.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $354.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $398.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $382.7K · 16 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-07进口 $223.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $408.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $275.7K · 12 笔出口 $985 · 1 笔2024-10进口 $156.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $266.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $417.5K · 18 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $250.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $415.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $330.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $538.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $189.2K · 8 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $194.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $207.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $236.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $301.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $229.1K · 15 笔出口 $950 · 1 笔2026-01进口 $226.5K · 14 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $250.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $501.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $875.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $332.3K · 16 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-06进口 $449.1K · 18 笔出口 $4.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316699088
企查查编码QVN67FM02H
成立日期2021-01-28
联系地址26/1D Trần Quý Cáp, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEMZONE
企业英文名称CHEMZONE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26/1D Trần Quý Cáp, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+842866866698
邮箱info@chemzonevn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
391000初级硅氧烷
350790其他酶制剂
320411分散染料
320416活性染料
340242非离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
320412酸性媒染染料
320417染料颜料
380993皮革染色剂

出口

HS 编码产品
320411分散染料
340241阳离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
380991纺织染色助剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国311$7.51M
西班牙80$1.77M
印度尼西亚49$1.09M
韩国46$999.6K
日本13$589.1K
英国4$201.4K
印度18$112.8K
美国4$74.0K
中国香港2$34.9K
新加坡2$34.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港8$22.7K
越南3$22.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangxi Bluestar Xinghuo Silicones Co., Ltd.中国44$1.77M初级硅氧烷、其他胶粘剂
Aplicacion Y Suministros Textiles S.A.U.西班牙60$1.73M纺织染色助剂、工业清洁制剂
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡46$1.36M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
CJ Youtell (Shandong) Biotech Co., Ltd.中国35$1.19M其他酶制剂、猫狗饲料
Elkem Silicones Shanghai Co., Ltd.中国26$687.4K初级硅氧烷、其他催化剂制剂
Yorkshire Asia Pacific Ltd.中国21$560.9K分散染料、活性染料
Yokshire Asia Pacific Ltd.中国21$530.1K分散染料、酸性媒染染料
Hannong Chemicals Inc.韩国20$520.9K非离子表面活性剂、其他醚醇衍生物
Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国33$438.3K其他酶制剂、非离子表面活性剂
Aplicacion Y Suministros Textiles S.A.U.印度尼西亚19$329.8K纺织染色助剂、活性染料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JML Holding Asia Co., Ltd.中国香港8$22.7K窄幅弹性织物、其他纺织制品
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南2$21.5K其他液化石油气、印刷标签
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K机织标签、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 536)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29纺织染色助剂Aplicacion Y Suministros Textiles S.A.U.西班牙$2.0K
2026-06-24其他酶制剂Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-23其他酶制剂CJ Youtell (Shandong) Biotech Co., Ltd.中国$16.5K
2026-06-23其他烯烃聚合物Shandong Donglin New Materials Co., Ltd.中国$20
2026-06-23酚羧酸类JIYI GROUP ASIA PTE. LTD.中国$6.4K
2026-06-23非离子表面活性剂Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$4.4K
2026-06-23其他酶制剂CJ Youtell (Shandong) Biotech Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-23其他亚磷酸酯JIYI GROUP ASIA PTE. LTD.中国$19.7K
2026-06-23其他酶制剂CJ Youtell (Shandong) Biotech Co., Ltd.中国$830
2026-06-22分散染料Aplicacion Y Suministros Textiles S.A.U.西班牙$7.3K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19分散染料JML Holding Asia Co., Ltd.中国香港$2.1K
2026-06-19分散染料JML Holding Asia Co., Ltd.中国香港$2.0K
2026-05-06分散染料JML Holding Asia Co., Ltd.中国香港$2.6K
2026-05-06分散染料JML Holding Asia Co., Ltd.中国香港$985
2026-01-21分散染料JML Holding Asia Co., Ltd.中国香港$1.9K
2025-12-03分散染料JML HOLDING ASIA COMPANY LIMITED中国香港$950
2025-05-23分散染料JML HOLDING ASIA COMPANY LIMITED中国香港$985
2025-05-23分散染料JML HOLDING ASIA COMPANY LIMITED中国香港$1.9K
2025-05-23分散染料JML HOLDING ASIA COMPANY LIMITED中国香港$875
2024-12-05阳离子表面活性剂PADMAC VIETNAM CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Chemzone Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →