Optimal Technology Solution Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ Tối ưu
33
进口笔数
0
出口笔数
$184.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313027521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPP5F231 |
| 成立日期 | 2014-11-25 |
| 联系地址 | 108 Thống Nhất, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TỐI ƯU |
| 企业英文名称 | OPTIMAL TECHNOLOGY SOLUTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Thống Nhất, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842862647573 |
| 邮箱 | info@openmize.com |
| 官网 | www.omiz.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29.32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 910299 | 其他非电动表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $184.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Comen Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $69.8K | 1000伏以下插头插座、静止变流器 |
| Ningbo Mustang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.8K | 二氧化锰电池、锂原电池 |
| Huizhou Ligaocheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.7K | 锂离子电池、带接头绝缘电线 |
| FOXCAN INDUSTRIAL HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $11.6K | 1000伏以下插头插座 |
| XRD Electronic Technology Ltd. | 中国 | 3 | $10.8K | 头戴耳机及耳塞、非矫正眼镜玻璃 |
| Changzhou Wistar Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Blue Two Electronics Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 8471机器零件、锂离子电池 |
| Ningbo Bright Bird Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 便携式电灯 |
| HUIZHOU LIGAO CHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.4K | 锂离子电池、带接头绝缘电线 |
| Paibon Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 个人秤、工业称重机30-5000公斤 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | NINGBO MUSTANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | NINGBO MUSTANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | NINGBO MUSTANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | NINGBO MUSTANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | NINGBO MUSTANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | NINGBO MUSTANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | NINGBO MUSTANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | NINGBO MUSTANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-11 | 静止变流器 | NINGBO COMEN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-11 | 1000伏以下插头插座 | NINGBO COMEN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |