Thanh Dat Printing Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 纺织处理机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp In Thành Đạt
9
进口笔数
0
出口笔数
$250.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311809509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V3F72V |
| 成立日期 | 2012-05-29 |
| 联系地址 | 2/13 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP IN THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/13 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938669787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 821490 | 刀具 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $250.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xingyan Heat Transfer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $152.2K | 其他印刷机、纺织处理机械 |
| Guangzhou Xingyan Heat Transfer Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $38.7K | 纺织处理机械、其他功能机器 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 硫化橡胶板片 | GUANGZHOU XINGYAN HEAT TRANSFER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $244 |
| 2025-10-14 | 纺织处理机械 | GUANGZHOU XINGYAN HEAT TRANSFER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-14 | 硫化橡胶板片 | GUANGZHOU XINGYAN HEAT TRANSFER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $485 |
| 2025-10-14 | 纺织处理机械 | GUANGZHOU XINGYAN HEAT TRANSFER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-10-14 | 纺织处理机械 | GUANGZHOU XINGYAN HEAT TRANSFER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-14 | 硫化橡胶板片 | GUANGZHOU XINGYAN HEAT TRANSFER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-10-14 | 纺织处理机械 | GUANGZHOU XINGYAN HEAT TRANSFER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-10-14 | 纺织处理机械 | GUANGZHOU XINGYAN HEAT TRANSFER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-10-14 | 功能机器零件 | GUANGZHOU XINGYAN HEAT TRANSFER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $246 |
| 2025-10-14 | 其他功能机器 | GUANGZHOU XINGYAN HEAT TRANSFER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |