Viet Nam Test Measurement Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ ĐO - KIểM VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$184.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109438257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTCUG6W |
| 成立日期 | 2020-12-01 |
| 联系地址 | Số 11 liền kề 9 Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ĐO - KIỂM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Kiosk 08, Toà nhà hỗn hợp thương mại dịch vụ, văn phòng và căn hộ cao tầng Pandora, Số 53 Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84399346826 |
| 邮箱 | ketoan@tmtek.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $55.3K |
| 美国 | 5 | $36.8K |
| 墨西哥 | 2 | $36.8K |
| 德国 | 4 | $29.7K |
| 马耳他 | 1 | $7.4K |
| 英国 | 1 | $6.2K |
| 韩国 | 1 | $5.1K |
| 新加坡 | 2 | $3.6K |
| 丹麦 | 1 | $3.3K |
| 印度 | 2 | $585 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Lidean Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $120.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| SG Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.1K | 1kVA以下变压器、电力控制板 |
| Hong Kong Abundant Technology Co., Ltd. | 德国 | 1 | $15.3K | 其他矿物制品、电力控制板 |
| HENAN MUCHEN TRADING CO., LTD. | 中国香港 | 4 | $13.1K | 电力控制板、气体过滤机械 |
| Dong Yang Enterprise | 英国 | 1 | $6.2K | 电力控制板、橡胶防撞垫 |
| KNTEC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.1K | 草酸化合物、其他无环单胺 |
| 0d8d8a2c8353fa4ad14aa5b37f11aea8 | 1 | $3.3K | ||
| WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.8K | 电测仪表、记录仪器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 电力控制板 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 丹麦 | $3.3K |
| 2026-03-09 | 通信设备 | Dong Yang Enterprise | 英国 | $6.2K |
| 2026-03-04 | 弧光灯 | SG SOLUTIONS PTE LTD | 美国 | $853 |
| 2025-12-26 | 铝电解电容 | SG SOLUTIONS PTE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2025-12-26 | 铝电解电容 | SG SOLUTIONS PTE LTD | 美国 | $121 |
| 2025-12-26 | 电力控制板 | SG SOLUTIONS PTE LTD | 美国 | $3.9K |
| 2025-12-26 | 铝电解电容 | SG SOLUTIONS PTE LTD | 美国 | $447 |
| 2025-12-26 | 1kVA以下变压器 | SG SOLUTIONS PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 弧光灯 | SG SOLUTIONS PTE LTD | 美国 | $10.2K |
| 2025-12-26 | 铝电解电容 | SG SOLUTIONS PTE LTD | 美国 | $503 |