DANANG PORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CảNG Đà NẵNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$5.85M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400101972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG9WD2A |
| 成立日期 | 2008-04-01 |
| 联系地址 | 26 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 26 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842363821114 |
| 邮箱 | cangdn@danangport.com |
| 传真 | +842363822565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 731511 | 滚子链 |
| 842619 | 运输起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.85M |
| 日本 | 3 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANY MARINE HEAVY INDUSTRY CO.LTD | 中国 | 1 | $5.85M | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| Kamigumi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.1K | 液压发动机、衡器零件 |
| MITSUI & CO LTD | 日本 | 1 | $709 | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 其他电气设备 | MITSUI & CO., LTD. | 日本 | $709 |
| 2024-10-29 | 其他电气设备 | KAMIGUMI CO LTD (MITSUI E & S BRANCH) | 日本 | $1.1K |
| 2024-09-16 | 运输起重机 | SANY MARINE HEAVY INDUSTRY CO.LTD | 中国 | $5.85M |
| 2024-07-05 | 滚子链 | Kamigumi Co., Ltd. | 日本 | $22 |