Minh Ngoc Equipment & Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Và THIếT Bị MINH NGọC
1
进口笔数
15
出口笔数
$2.4K
进口金额
$263.8K
出口金额
2023-09-14
最近进口
2024-08-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202023627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ53SERD |
| 成立日期 | 2020-05-04 |
| 联系地址 | Số 1 tổ dân phố 32 ngõ 258 Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | MINH NGOC EQUIPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 tổ dân phố 32 ngõ 258 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842254786423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $263.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecomama Global Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | PVC地板/墙覆盖物、包装机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $215.8K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Finproject Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他着色制剂 |
| Inproject Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 水性聚合物涂料、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 电力控制板 | ECOMAMA GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $245 |
| 2023-09-14 | 分析仪器 | ECOMAMA GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $2.2K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 其他水泥制品 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2024-08-19 | 钢铁门窗 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-19 | 其他钢铁制品 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-08-19 | 陶瓷磨轮 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2024-08-19 | 80mm以下L型钢 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $342 |
| 2024-08-19 | 发光二极管灯具 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-08-19 | 其他钢铁管件 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $872 |
| 2024-08-19 | 聚合物胶粘剂 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2024-08-19 | 钢铁螺钉螺栓 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-08-19 | 胶粘填料 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $373 |