Minh Ngoc Equipment & Construction Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Và THIếT Bị MINH NGọC

1
进口笔数
15
出口笔数
$2.4K
进口金额
$263.8K
出口金额
2023-09-14
最近进口
2024-08-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.9K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $170.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $170.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202023627
企查查编码QVNQ53SERD
成立日期2020-05-04
联系地址Số 1 tổ dân phố 32 ngõ 258 Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ MINH NGỌC
企业英文名称MINH NGOC EQUIPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 tổ dân phố 32 ngõ 258 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+842254786423
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
730791非不锈钢管件
848180阀门龙头
731816螺纹螺母
831130金属焊条
391732塑料管
730793非不锈钢对焊管件
848130止回阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$263.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ecomama Global Import & Export Co., Ltd.中国1$2.4KPVC地板/墙覆盖物、包装机械

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terai Vina Co., Ltd.越南12$215.8K瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物
Finproject Vietnam Co., Ltd.越南2$32.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他着色制剂
Inproject Vietnam Co., Ltd.越南1$15.8K水性聚合物涂料、胶粘填料

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-14电力控制板ECOMAMA GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD CO中国$245
2023-09-14分析仪器ECOMAMA GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD CO中国$2.2K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-19其他水泥制品FINPROJECT VIET NAM CO LTD越南$6.1K
2024-08-19钢铁门窗FINPROJECT VIET NAM CO LTD越南$1.3K
2024-08-19其他钢铁制品FINPROJECT VIET NAM CO LTD越南$17
2024-08-19陶瓷磨轮FINPROJECT VIET NAM CO LTD越南$145
2024-08-1980mm以下L型钢FINPROJECT VIET NAM CO LTD越南$342
2024-08-19发光二极管灯具FINPROJECT VIET NAM CO LTD越南$23
2024-08-19其他钢铁管件FINPROJECT VIET NAM CO LTD越南$872
2024-08-19聚合物胶粘剂FINPROJECT VIET NAM CO LTD越南$46
2024-08-19钢铁螺钉螺栓FINPROJECT VIET NAM CO LTD越南$14
2024-08-19胶粘填料FINPROJECT VIET NAM CO LTD越南$373

相关企业 · 同类产品

Minh Ngoc Equipment & Construction Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →