NGUYEN GIA CONSTRUCTION INVESTMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU ĐầU Tư XâY DựNG NGUYễN GIA
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$712.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313804584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGU02HS |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | Số 193 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NGUYỄN GIA |
| 企业英文名称 | NGUYEN GIA CONSTRUCTION INVESTMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 213 phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982973736 |
| 邮箱 | gia.sale@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $712.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $365.1K | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
| SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $300.9K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | 3 | $46.5K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 500kVA以上变压器 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $68.9K |
| 2026-04-14 | 变压器零件 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 电力控制板 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25.6K |
| 2026-04-14 | 电力控制板 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2026-04-14 | 绝缘电线 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.3K |
| 2026-04-14 | 绝缘电线 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-14 | 电力控制板 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-03-13 | 高压电线 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-03-12 | 1kVA以下变压器 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-12 | 绝缘电线 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.4K |