Ruicai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN RUICAI
69
进口笔数
39
出口笔数
$2.30M
进口金额
$215.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-07
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311969407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNFW4TU |
| 成立日期 | 2012-09-14 |
| 联系地址 | 90/22 đường Hòa Bình, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN RUICAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90/22 đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối hàng hóa là "Sách, báo và tạp chí" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84962127328 |
| 邮箱 | vn.ruicai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 320414 | 直接染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 280700 | 硫酸 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $2.30M |
| 泰国 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $215.5K |
| 中国 | 1 | $263 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Tiankun Chem Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.18M | 分散染料、活性染料 |
| Hangzhou Chungyo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 22 | $957.7K | 分散染料、纺织染色助剂 |
| Skychem Group Ltd. | 英属维京群岛 | 5 | $145.4K | 分散染料、荧光增白染料 |
| Hangzhou Sky New Material Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 分散染料、其他有机表面活性剂 |
| Skychem Group Ltd | 中国 | 1 | $6.1K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Suzhou Kaiyueto International Trade Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.7K | 活性染料 |
| Hangzhou BLLT Co., Ltd. | 中国 | 1 | $595 | 丙二醇、分散染料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $201.8K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
| Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.5K | 预制建筑构件、其他已梳羊毛 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $290 | 纺织纱线筒管、对苯二甲酸 |
| Hangzhou Tiankun Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $263 | 其他墨水、纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 酸性媒染染料 | HANGZHOU CHUNGYO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-17 | 酸性媒染染料 | HANGZHOU CHUNGYO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 分散染料 | HANGZHOU CHUNGYO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 荧光增白染料 | HANGZHOU CHUNGYO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $976 |
| 2026-04-17 | 活性染料 | HANGZHOU CHUNGYO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 活性染料 | HANGZHOU CHUNGYO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 活性染料 | HANGZHOU CHUNGYO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-17 | 纺织染色助剂 | HANGZHOU CHUNGYO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 分散染料 | HANGZHOU CHUNGYO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 分散染料 | HANGZHOU CHUNGYO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $16.8K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 酸性媒染染料 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-03 | 硫酸 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 纺织染色助剂 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 纺织染色助剂 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-01-12 | 纺织染色助剂 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-01-12 | 纺织染色助剂 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-31 | 纺织染色助剂 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $335 |
| 2025-12-17 | 过氧化氢 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $290 |
| 2025-11-21 | 纺织染色助剂 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-10-17 | 酸性媒染染料 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.9K |