Yuan Heng Interior Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT YUAN HENG VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$107.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702752743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB77JYB |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 2-3, Lô 1 H10, đường CN6-CN9, Khu công nghiệp Tân Bình, Xã Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT YUAN HENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM YUAN HENG INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 2-3, Lô 1 H10, đường CN6-CN9, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84962399018 |
| 邮箱 | yenghengfurniture@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 122.4275亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 848130 | 止回阀 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $107.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Huzhou Qilai Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 聚氨酯纺织物、塑料配件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 机床零件 | HUZHOU QILAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $226 |
| 2025-03-24 | 液压直线马达 | HUZHOU QILAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-03-24 | 压力测量仪 | HUZHOU QILAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $315 |
| 2025-03-24 | 钢铁软管 | HUZHOU QILAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-24 | 不锈钢管件 | HUZHOU QILAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $58 |
| 2025-03-24 | 其他木工机床 | HUZHOU QILAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-03-24 | 止回阀 | HUZHOU QILAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $326 |
| 2025-03-24 | 止回阀 | HUZHOU QILAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $327 |
| 2025-03-24 | 离合器联轴器 | HUZHOU QILAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-03-24 | 旋转排量泵 | HUZHOU QILAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $124 |