Gemtech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 纺织物处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GEMTECH VINA
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109910455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM74MFH |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | Số nhà 58-60, Xóm 8 Thôn Lã Côi, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GEMTECH VINA |
| 企业英文名称 | GEMTECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 58-60, Xóm 8 Thôn Lã Côi, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84976601588 |
| 邮箱 | gemtechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG HENGZHEN TRADE LTD | 中国香港 | 19 | $325.8K | 处理器及控制器、大功率晶体管 |
| GI Land International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $126.1K | 其他塑料包装制品、纺织物处理机 |
| PARK BILLION (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $84.5K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| Quanzhou Huashun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.5K | 纺织物处理机、其他缝纫机零件 |
| Wuhan King Suntime CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.2K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| HK HAOHUA TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $61.2K | 工业自动缝纫机、水管锅炉≤45吨 |
| Zhejiang Zhengchuang Automation Control Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.9K | 工业自动缝纫机 |
| Jiangsu Yingbang Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.5K | 熨烫机、纺织物处理机 |
| ZHEJIANG ZHENGCHUANG AUTUMATION CONTROL GROUP | 中国 | 2 | $40.5K | 工业自动缝纫机 |
| Nanxiong Feichang Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.3K | 水管锅炉≤45吨、熨烫机 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 熨烫机 | HONGKONG HENGZHEN TRADE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-18 | 熨烫机 | HONGKONG HENGZHEN TRADE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 熨烫机 | HONGKONG HENGZHEN TRADE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 熨烫机 | HONGKONG HENGZHEN TRADE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 熨烫机 | JIANGSU YINGBANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-06 | 熨烫机 | JIANGSU YINGBANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 熨烫机 | JIANGSU YINGBANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 熨烫机 | JIANGSU YINGBANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-03 | 熨烫机 | JIANGSU YINGBANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-03 | 熨烫机 | JIANGSU YINGBANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |