JAC Vietnam Auto Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 945 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ô Tô JAC Việt Nam
945
进口笔数
0
出口笔数
$125.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701709706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TUQFG0 |
| 成立日期 | 2010-03-29 |
| 联系地址 | Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ JAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JAC VIETNAM AUTO JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2910 - Sản xuất xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842743765592 |
| 邮箱 | ruanwenhong2009@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.jacmotors.com.vn |
| 传真 | 06503765592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 540.003亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 944 | $125.29M |
| 新加坡 | 1 | $408 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAC AUTOMOBILE (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 552 | $111.33M | 其他硫化橡胶制品、车身零件 |
| Anhui Jianghuai Automobile Group Corp., Ltd. | 中国 | 354 | $12.98M | 5吨以下柴油货车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| SUNRAY HOLDINGS (HK) LTD | 中国香港 | 15 | $940.0K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Anhui Jianghuai Automobile Group Corp., Ltd. | 加拿大 | 6 | $23.6K | 柴油机零件、发动机空气滤清器 |
| JAC Motors International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Hefei Tinto Network Technology | 中国 | 1 | $1.7K | 其他氧化镁、女式纺织服装 |
| OF OT (Shanghai) Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、塑料配件 |
| JAC International | 中国 | 5 | $1.3K | 齿轮及变速器、其他硫化橡胶制品 |
| Shanghai Yaokai Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 塑料封口件、簇绒地毯 |
| Bright Express Intl Co., Ltd. | 中国 | 2 | $794 | 空调机零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 945)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 车辆后视镜 | ANHUI JIANGHUAI AUTOMOBILE GROUP CORP LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | ANHUI JIANGHUAI AUTOMOBILE GROUP CORP LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | ANHUI JIANGHUAI AUTOMOBILE GROUP CORP LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | ANHUI JIANGHUAI AUTOMOBILE GROUP CORP LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | ANHUI JIANGHUAI AUTOMOBILE GROUP CORP LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-28 | 车辆后视镜 | ANHUI JIANGHUAI AUTOMOBILE GROUP CORP LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | ANHUI JIANGHUAI AUTOMOBILE GROUP CORP LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | ANHUI JIANGHUAI AUTOMOBILE GROUP CORP LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-27 | 塑料配件 | ANHUI JIANGHUAI AUTOMOBILE GROUP CORP LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-27 | 车辆离合器 | ANHUI JIANGHUAI AUTOMOBILE GROUP CORP LTD | 中国 | $215 |