Viet A Trading & Power Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Năng Lượng Việt á
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$57.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106035965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4AEJE0 |
| 成立日期 | 2012-11-14 |
| 联系地址 | Số 58 đường Ngọc Hồi, khu Quốc Bảo, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A TRADING AND POWER DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84979770970 |
| 邮箱 | vietapower.com@gmail.com |
| 传真 | 0438612017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853530 | 高压开关 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 740990 | 铜合金板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $57.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 5 | $40.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 4 | $5.7K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 高压开关 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-25 | 高压开关 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-16 | 组合测量仪器 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-12 | 组合测量仪器 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 铝制容器≤300升 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $654 |
| 2025-11-25 | 阀门龙头 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-11-24 | 铜合金板材 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 铜合金板材 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $902 |
| 2025-11-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $4.6K |
| 2025-11-17 | 铝制容器≤300升 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $654 |