Chi Hong Hardware Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGũ KIM CHí HồNG
42
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702845282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5F14FF |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | Số 1769-44, đường ĐT747, khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGŨ KIM CHÍ HỒNG |
| 企业英文名称 | CHI HONG HARDWARE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1769-44, đường ĐT747, khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0332908339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $2.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.14M | 车轮零件、家具配件 |
| Home Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $210.4K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Foshan Zhihongxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.7K | 螺纹螺母、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非螺纹钢销 | FOSHAN ZHIHONGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-23 | 塑料配件 | FOSHAN ZHIHONGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 贱金属铰链 | FOSHAN ZHIHONGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-23 | 家具配件 | FOSHAN ZHIHONGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-23 | 塑料配件 | FOSHAN ZHIHONGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 家具配件 | FOSHAN ZHIHONGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 塑料配件 | FOSHAN ZHIHONGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-23 | 塑料配件 | FOSHAN ZHIHONGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-03-23 | 非螺纹钢销 | FOSHAN ZHIHONGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 家具配件 | FOSHAN ZHIHONGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |