Kovina Net Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOVINA NET
9
进口笔数
0
出口笔数
$228.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108686923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC98TWT2 |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOVINA NET |
| 企业英文名称 | KOVINA NET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84848465887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $198.8K |
| 日本 | 2 | $29.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konet Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $201.1K | 360度挖掘机、机械零件 |
| KONET | 韩国 | 1 | $27.5K | 自行式压路机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 360度挖掘机 | KONET | 韩国 | $12.4K |
| 2026-03-24 | 360度挖掘机 | Konet Holdings Co., Ltd. | 日本 | $14.8K |
| 2026-03-24 | 自行式压路机 | KONET | 日本 | $15.1K |
| 2026-03-24 | 360度挖掘机 | Konet Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $10.5K |
| 2026-02-06 | 机械零件 | Konet Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $102 |
| 2026-02-06 | 360度挖掘机 | Konet Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-02-06 | 360度挖掘机 | Konet Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-02-06 | 机械零件 | Konet Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $136 |
| 2026-02-06 | 机械零件 | Konet Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $102 |
| 2026-02-06 | 360度挖掘机 | Konet Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $12.3K |