Park Tong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PARK TONG
42
进口笔数
41
出口笔数
$463.7K
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201775543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJY2SK8 |
| 成立日期 | 2017-03-11 |
| 联系地址 | Thửa đất 9B+9C, tờ bản đồ số 20, thôn 5, Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PARK TONG |
| 企业英文名称 | PARK TONG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố tây nam Vụ Bản (tại nhà ông Lê Quốc Khiêm), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02253884198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $463.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $1.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $463.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.00M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $758 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $544 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $54 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $125 |