2 9 COMPANY

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN 2 - 9

4
进口笔数
5
出口笔数
$683.2K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-08-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $238.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $264.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $238.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $264.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700212313
企查查编码QVNJMR96UH
成立日期2002-08-28
联系地址Tổ dân phố Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 2 - 9
企业英文名称2-9 COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02263858948
邮箱congty2_9@ymail.com
传真02263846091
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
842119其他离心机
844180其他造纸机械
847410矿物处理机器
841410真空泵
841459其他风扇
842833皮带输送机
843910制浆机械
844190造纸机械零件

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$683.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd.中国3$504.2K造纸用重型织物、造纸机械零件
Hangzhou Beibotai Technology Co., Ltd.中国1$179.0K其他风扇、泵及压缩机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yura Harness Vietnam Co., Ltd.越南5$4.0K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他造纸机械Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd.中国$28.2K
2026-04-21其他造纸机械Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd.中国$14.1K
2026-04-21其他造纸机械Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd.中国$14.1K
2026-04-21其他造纸机械Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd.中国$28.2K
2026-04-21矿物处理机器Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd.中国$7.0K
2026-04-21矿物处理机器Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd.中国$21.1K
2026-04-21矿物处理机器Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd.中国$8.5K
2026-04-21矿物处理机器Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd.中国$11.3K
2026-04-21矿物处理机器Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd.中国$21.1K
2026-04-21矿物处理机器Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd.中国$8.5K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-29瓦楞纸箱Yura Harness Vietnam Co., Ltd.越南$738
2024-06-04瓦楞纸箱Yura Harness Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2023-11-10瓦楞纸箱Yura Harness Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2023-10-10瓦楞纸箱Yura Harness Vietnam Co., Ltd.越南$247
2023-02-20瓦楞纸箱Yura Harness Vietnam Co., Ltd.越南$0

相关企业 · 同类产品

2 9 COMPANY 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →