2 9 COMPANY
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN 2 - 9
4
进口笔数
5
出口笔数
$683.2K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-08-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700212313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMR96UH |
| 成立日期 | 2002-08-28 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2 - 9 |
| 企业英文名称 | 2-9 COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02263858948 |
| 邮箱 | congty2_9@ymail.com |
| 传真 | 02263846091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843910 | 制浆机械 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $683.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $504.2K | 造纸用重型织物、造纸机械零件 |
| Hangzhou Beibotai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yura Harness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他造纸机械 | Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-21 | 其他造纸机械 | Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-21 | 其他造纸机械 | Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-21 | 其他造纸机械 | Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-21 | 矿物处理机器 | Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 矿物处理机器 | Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-21 | 矿物处理机器 | Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 矿物处理机器 | Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-21 | 矿物处理机器 | Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-21 | 矿物处理机器 | Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 瓦楞纸箱 | Yura Harness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $738 |
| 2024-06-04 | 瓦楞纸箱 | Yura Harness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2023-11-10 | 瓦楞纸箱 | Yura Harness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-10-10 | 瓦楞纸箱 | Yura Harness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $247 |
| 2023-02-20 | 瓦楞纸箱 | Yura Harness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |