Shine Tech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOREBEST VINA
188
进口笔数
28
出口笔数
$3.46M
进口金额
$365.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301106074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAXGR8C |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | 64 Đường Thanh Niên, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOREBEST VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 Phan Đình Phùng, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84968541604 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 186 | $3.43M |
| 越南 | 2 | $31.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $294.8K |
| 越南 | 11 | $70.5K |
| 中国 | 1 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Golden Birch Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.13M | 通信设备零件、其他玻璃制品 |
| Shenzhen Zunbao Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 58 | $746.0K | 通信设备零件、其他玻璃制品 |
| Shenzhen Yuemo Optical Device Co., Ltd. | 中国 | 21 | $418.5K | 无丝玻璃片、钢化安全玻璃 |
| Shenzhen Siguang Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $389.3K | 通信设备零件 |
| Jiangxi Huapai Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $271.0K | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| CHUZHOU MINGYONG PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 8 | $156.0K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| Chuzhou Mingyong Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $152.2K | 未装配光学元件、自粘塑料片 |
| Dongguan Jinyi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.2K | 通信设备零件 |
| Shenzhen Forbest Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.4K | 其他玻璃制品、钢化安全玻璃 |
| Guangxi Xintong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.2K | 其他焊接机、其他风扇 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9f3f4b612fb21e1d84fbea20a1552e95 | 14 | $272.8K | ||
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $70.5K | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
| Elentec India Private Ltd. | 印度 | 2 | $22.0K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Dongguan Gannuo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | JIANGMEN GOLDEN BIRCH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | JIANGMEN GOLDEN BIRCH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | JIANGMEN GOLDEN BIRCH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | JIANGMEN GOLDEN BIRCH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | JIANGMEN GOLDEN BIRCH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | JIANGMEN GOLDEN BIRCH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN ZUNBAO OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN ZUNBAO OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.6K |
| 2026-04-12 | 通信设备零件 | ELENTEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $6.8K |
| 2026-04-04 | 通信设备零件 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $22.7K |
| 2026-03-27 | 通信设备零件 | ELENTEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $15.2K |
| 2026-03-27 | 通信设备零件 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.3K |
| 2026-03-23 | 通信设备零件 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.5K |
| 2026-02-23 | 通信设备零件 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.0K |
| 2026-02-06 | 通信设备零件 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $31.4K |
| 2026-01-29 | 通信设备零件 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $25.5K |
| 2026-01-20 | 通信设备零件 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.7K |