Shine Tech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOREBEST VINA
226
进口笔数
51
出口笔数
$4.24M
进口金额
$733.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301106074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAXGR8C |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | 64 Đường Thanh Niên, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOREBEST VINA |
| 企业英文名称 | SHINE TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 Phan Đình Phùng, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84968541604 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 220 | $3.96M |
| 越南 | 6 | $280.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 29 | $596.4K |
| 越南 | 21 | $136.4K |
| 中国 | 1 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Golden Birch Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.16M | 通信设备零件、其他玻璃制品 |
| Shenzhen Zunbao Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 68 | $835.1K | 通信设备零件、其他玻璃制品 |
| Shenzhen Siguang Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $645.8K | 通信设备零件 |
| Chuzhou Mingyong Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $466.2K | 未装配光学元件、通信设备零件 |
| Shenzhen Yuemo Optical Device Co., Ltd. | 中国 | 21 | $418.5K | 无丝玻璃片、钢化安全玻璃 |
| ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $280.5K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Jiangxi Huapai Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $271.0K | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| Dongguan Jinyi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.2K | 通信设备零件 |
| Shenzhen Forbest Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.4K | 钢化安全玻璃、其他玻璃制品 |
| Guangxi Xintong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.2K | 其他焊接机、其他风扇 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 24 | $538.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $136.4K | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
| Elentec India Private Ltd. | 印度 | 5 | $57.6K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Dongguan Gannuo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Shenzhen Siguang Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.2K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $40.5K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | Shenzhen Zunbao Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | Chuzhou Mingyong Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | Shenzhen Zunbao Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | Shenzhen Zunbao Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 通信设备零件 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.1K |
| 2026-06-22 | 通信设备零件 | Elentec India Private Ltd. | 印度 | $9.4K |
| 2026-06-18 | 通信设备零件 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $22.5K |
| 2026-06-15 | 通信设备零件 | Elentec India Private Ltd. | 印度 | $14.5K |
| 2026-06-11 | 通信设备零件 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $30.1K |
| 2026-06-08 | 通信设备零件 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $22.5K |
| 2026-06-02 | 通信设备零件 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $22.5K |
| 2026-06-01 | 通信设备零件 | Elentec India Private Ltd. | 印度 | $11.6K |
| 2026-05-25 | 通信设备零件 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $30.1K |
| 2026-05-22 | 通信设备零件 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.8K |