Shine Tech Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FOREBEST VINA

188
进口笔数
28
出口笔数
$3.46M
进口金额
$365.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $441.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-11进口 $51.6K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-12进口 $173.5K · 12 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $441.9K · 12 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $18.0K · 2 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $192.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $122.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $265.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $340.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $155.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $133.7K · 9 笔出口 $37.6K · 4 笔2026-01进口 $211.8K · 10 笔出口 $98.8K · 5 笔2026-02进口 $175.6K · 7 笔出口 $48.5K · 2 笔2026-03进口 $46.7K · 3 笔出口 $57.0K · 3 笔2026-04进口 $324.1K · 15 笔出口 $53.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-11进口 $51.6K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-12进口 $173.5K · 12 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $441.9K · 12 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $18.0K · 2 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $192.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $122.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $265.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $340.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $155.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $133.7K · 9 笔出口 $37.6K · 4 笔2026-01进口 $211.8K · 10 笔出口 $98.8K · 5 笔2026-02进口 $175.6K · 7 笔出口 $48.5K · 2 笔2026-03进口 $46.7K · 3 笔出口 $57.0K · 3 笔2026-04进口 $324.1K · 15 笔出口 $53.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号2301106074
企查查编码QVNDAXGR8C
成立日期2019-10-16
联系地址64 Đường Thanh Niên, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FOREBEST VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 86 Phan Đình Phùng, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84968541604
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
700719钢化安全玻璃
702000其他玻璃制品
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国186$3.43M
越南2$31.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度16$294.8K
越南11$70.5K
中国1$240

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Golden Birch Electronic Technology Co., Ltd.中国55$1.13M通信设备零件、其他玻璃制品
Shenzhen Zunbao Optoelectronic Technology Co., Ltd.中国58$746.0K通信设备零件、其他玻璃制品
Shenzhen Yuemo Optical Device Co., Ltd.中国21$418.5K无丝玻璃片、钢化安全玻璃
Shenzhen Siguang Precision Technology Co., Ltd.中国13$389.3K通信设备零件
Jiangxi Huapai Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国7$271.0K钢化安全玻璃、通信设备零件
CHUZHOU MINGYONG PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国8$156.0K通信设备零件、钢化安全玻璃
Chuzhou Mingyong Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国10$152.2K未装配光学元件、自粘塑料片
Dongguan Jinyi New Material Technology Co., Ltd.中国4$72.2K通信设备零件
Shenzhen Forbest Optoelectronic Technology Co., Ltd.中国6$47.4K其他玻璃制品、钢化安全玻璃
Guangxi Xintong Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$44.2K其他焊接机、其他风扇

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
9f3f4b612fb21e1d84fbea20a1552e9514$272.8K
Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd.越南11$70.5K未装配光学元件、自粘塑料卷
Elentec India Private Ltd.印度2$22.0K通信设备零件、自粘塑料片
Dongguan Gannuo Electronics Co., Ltd.中国1$240自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备零件JIANGMEN GOLDEN BIRCH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-28通信设备零件JIANGMEN GOLDEN BIRCH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-28通信设备零件JIANGMEN GOLDEN BIRCH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-28通信设备零件JIANGMEN GOLDEN BIRCH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2026-04-28通信设备零件JIANGMEN GOLDEN BIRCH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-28通信设备零件JIANGMEN GOLDEN BIRCH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2026-04-27自粘塑料片ANYONE VINA CO LTD越南$9.4K
2026-04-27通信设备零件SHENZHEN ZUNBAO OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-27自粘塑料片ANYONE VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-27通信设备零件SHENZHEN ZUNBAO OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22通信设备零件MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED印度$23.6K
2026-04-12通信设备零件ELENTEC INDIA PRIVATE LTD印度$6.8K
2026-04-04通信设备零件MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED印度$22.7K
2026-03-27通信设备零件ELENTEC INDIA PRIVATE LTD印度$15.2K
2026-03-27通信设备零件MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED印度$20.3K
2026-03-23通信设备零件MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED印度$21.5K
2026-02-23通信设备零件MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED印度$17.0K
2026-02-06通信设备零件MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED印度$31.4K
2026-01-29通信设备零件MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED印度$25.5K
2026-01-20通信设备零件MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED印度$18.7K

相关企业 · 同类产品

Shine Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →