Hai Kuyen Refrigeration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN LạNH HảI QUYềN
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$71.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603366708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWR7U05F |
| 成立日期 | 2016-03-25 |
| 联系地址 | Số 8/121, tổ 22, KP 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH HẢI QUYỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 8/121, tổ 22, Khu Phố 35, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84903033914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $71.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $36.7K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| d9ad4190ec56aed7f53b1a756d7d0d67 | 12 | $10.3K | ||
| Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.0K | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
| Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.3K | 其他钢铁制品、冷轧碳钢带 |
| Cony Co., Ltd. Ky Thuat Muro Vietnam | 越南 | 5 | $7.6K | 窗式/壁挂空调 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 窗式/壁挂空调 | MURO TECH VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $912 |
| 2026-03-12 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM | 越南 | $912 |
| 2025-08-18 | 窗式/壁挂空调 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-18 | 窗式/壁挂空调 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-20 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM | 越南 | $4.4K |
| 2025-06-20 | 窗式/壁挂空调 | Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-05-12 | 窗式/壁挂空调 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $16.0K |
| 2025-05-05 | 窗式/壁挂空调 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $16.0K |
| 2025-04-10 | 窗式/壁挂空调 | MURO TECH VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $545 |
| 2025-04-08 | 窗式/壁挂空调 | Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $545 |