Viet Nam Golden Gate Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cánh Cổng Vàng Việt Nam
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$148.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-02
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106973506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4J4CJP |
| 成立日期 | 2015-09-03 |
| 联系地址 | Số 96, tổ 16, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁNH CỔNG VÀNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GOLDEN GATE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 96, tổ 16, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84914608258 |
| 邮箱 | trungdu.vgg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 11 | $78.5K |
| 法国 | 5 | $58.7K |
| 芬兰 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rexil Agro B.V. | 荷兰 | 10 | $74.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| R'Asie Food S.A.S. | 法国 | 4 | $53.6K | 制备面食、混合调味料 |
| Kortmart Oy | 芬兰 | 1 | $11.0K | 制备面食、其他谷物粉 |
| TGL Express Logistics | 法国 | 1 | $5.2K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Amelie EU Gateway B.V. | 荷兰 | 1 | $4.2K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 制备面食 | KORTMART OY | 芬兰 | $1.8K |
| 2025-10-02 | 制备面食 | KORTMART OY | 芬兰 | $1.2K |
| 2025-10-02 | 制备面食 | KORTMART OY | 芬兰 | $576 |
| 2025-10-02 | 谷物制品 | KORTMART OY | 芬兰 | $941 |
| 2025-10-02 | 其他加工水果 | KORTMART OY | 芬兰 | $1.2K |
| 2025-10-02 | 制备面食 | KORTMART OY | 芬兰 | $393 |
| 2025-10-02 | 谷物制品 | KORTMART OY | 芬兰 | $1.5K |
| 2025-10-02 | 谷物制品 | KORTMART OY | 芬兰 | $1.1K |
| 2025-10-02 | 制备面食 | KORTMART OY | 芬兰 | $2.4K |
| 2025-09-05 | 制备面食 | R'Asie Food S.A.S. | 法国 | $8.1K |