Thang Long Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 722 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
436
进口笔数
722
出口笔数
$2.22M
进口金额
$13.28M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
59
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101440913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQA7VF8T |
| 成立日期 | 2004-01-13 |
| 联系地址 | Số 25-26-27 Khu đấu giá TT3, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG LONG TECH |
| 企业英文名称 | THANG LONG TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25-26-27 Khu đấu giá TT3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02436230117 |
| 传真 | 02436230116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 150 | $1.37M |
| 中国 | 86 | $395.0K |
| 日本 | 118 | $247.9K |
| 德国 | 16 | $72.8K |
| 法国 | 29 | $64.5K |
| 中国台湾 | 54 | $37.2K |
| 越南 | 38 | $9.3K |
| 泰国 | 3 | $5.7K |
| 意大利 | 1 | $3.6K |
| 美国 | 4 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 712 | $13.22M |
| 法国 | 6 | $28.1K |
| 中国台湾 | 1 | $22.6K |
| 老挝 | 3 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanhay Corp. | 韩国 | 128 | $1.28M | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Tanhay Corp. | 中国 | 33 | $261.8K | 气动直线发动机、铜合金管件 |
| dbf997037ca83be232720aa0ede51cb1 | 19 | $55.2K | ||
| JTC Inc. | 日本 | 48 | $53.4K | 聚合物胶粘剂、8425机械零件 |
| YUKEN SEA Co., Ltd. | 中国台湾 | 20 | $50.2K | 液压气压阀门、旋转排量泵 |
| Staubli (H.K.) Ltd. | 中国 | 19 | $25.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chang Horing Rubber Co., Ltd. | 美国 | 26 | $19.7K | 未硫化改性橡胶、初级硅氧烷 |
| Axis Inc. | 日本 | 18 | $16.0K | 液压直线马达、气动直线发动机 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $5.3K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| Advanex (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 17 | $4.0K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 43 | $8.53M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 33 | $1.87M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 71 | $1.63M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $315.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 40 | $290.9K | 智能手机、通信设备 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $84.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $44.6K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 67 | $42.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $7.6K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.6K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | JTC Inc. | 日本 | $3 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | JTC Inc. | 日本 | $89 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | JTC Inc. | 日本 | $12 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | JTC Inc. | 日本 | $1 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | JTC Inc. | 日本 | $6 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | JTC Inc. | 日本 | $6 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | JTC Inc. | 日本 | $89 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | JTC Inc. | 日本 | $1 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | JTC Inc. | 日本 | $15 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | JTC Inc. | 日本 | $15 |
出口(共 722)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $663 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $634 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |