Thang Long Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 722 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

436
进口笔数
722
出口笔数
$2.22M
进口金额
$13.28M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
59
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $378.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 4 笔出口 $32.3K · 15 笔2023-10进口 $130.4K · 15 笔出口 $65.4K · 23 笔2023-11进口 $119.9K · 11 笔出口 $159.3K · 19 笔2023-12进口 $97.2K · 16 笔出口 $222.5K · 21 笔2024-01进口 $62.9K · 11 笔出口 $378.5K · 21 笔2024-02进口 $37.7K · 9 笔出口 $40.0K · 17 笔2024-03进口 $80.6K · 10 笔出口 $36.2K · 14 笔2024-04进口 $70.5K · 16 笔出口 $108.7K · 20 笔2024-05进口 $123.5K · 13 笔出口 $270.6K · 23 笔2024-06进口 $34.1K · 8 笔出口 $114.6K · 13 笔2024-07进口 $60.5K · 15 笔出口 $89.0K · 11 笔2024-08进口 $39.0K · 10 笔出口 $43.4K · 14 笔2024-09进口 $112.4K · 12 笔出口 $36.3K · 12 笔2024-10进口 $47.0K · 13 笔出口 $292.1K · 22 笔2024-11进口 $24.7K · 9 笔出口 $259.0K · 19 笔2024-12进口 $39.4K · 8 笔出口 $150.7K · 18 笔2025-01进口 $20.6K · 9 笔出口 $72.5K · 10 笔2025-02进口 $56.9K · 12 笔出口 $66.2K · 14 笔2025-03进口 $59.8K · 10 笔出口 $120.8K · 15 笔2025-04进口 $118.3K · 15 笔出口 $69.6K · 16 笔2025-05进口 $55.2K · 12 笔出口 $124.7K · 21 笔2025-06进口 $8.7K · 6 笔出口 $248.2K · 16 笔2025-07进口 $38.8K · 12 笔出口 $174.8K · 20 笔2025-08进口 $11.8K · 4 笔出口 $77.5K · 10 笔2025-09进口 $35.4K · 14 笔出口 $129.0K · 13 笔2025-10进口 $62.2K · 7 笔出口 $109.3K · 11 笔2025-11进口 $50.7K · 14 笔出口 $7.4K · 9 笔2025-12进口 $102.5K · 13 笔出口 $262.4K · 17 笔2026-01进口 $9.2K · 6 笔出口 $75.6K · 15 笔2026-02进口 $18.3K · 7 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-03进口 $29.9K · 7 笔出口 $61.4K · 31 笔2026-04进口 $69.4K · 11 笔出口 $210.5K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 4 笔出口 $32.3K · 15 笔2023-10进口 $130.4K · 15 笔出口 $65.4K · 23 笔2023-11进口 $119.9K · 11 笔出口 $159.3K · 19 笔2023-12进口 $97.2K · 16 笔出口 $222.5K · 21 笔2024-01进口 $62.9K · 11 笔出口 $378.5K · 21 笔2024-02进口 $37.7K · 9 笔出口 $40.0K · 17 笔2024-03进口 $80.6K · 10 笔出口 $36.2K · 14 笔2024-04进口 $70.5K · 16 笔出口 $108.7K · 20 笔2024-05进口 $123.5K · 13 笔出口 $270.6K · 23 笔2024-06进口 $34.1K · 8 笔出口 $114.6K · 13 笔2024-07进口 $60.5K · 15 笔出口 $89.0K · 11 笔2024-08进口 $39.0K · 10 笔出口 $43.4K · 14 笔2024-09进口 $112.4K · 12 笔出口 $36.3K · 12 笔2024-10进口 $47.0K · 13 笔出口 $292.1K · 22 笔2024-11进口 $24.7K · 9 笔出口 $259.0K · 19 笔2024-12进口 $39.4K · 8 笔出口 $150.7K · 18 笔2025-01进口 $20.6K · 9 笔出口 $72.5K · 10 笔2025-02进口 $56.9K · 12 笔出口 $66.2K · 14 笔2025-03进口 $59.8K · 10 笔出口 $120.8K · 15 笔2025-04进口 $118.3K · 15 笔出口 $69.6K · 16 笔2025-05进口 $55.2K · 12 笔出口 $124.7K · 21 笔2025-06进口 $8.7K · 6 笔出口 $248.2K · 16 笔2025-07进口 $38.8K · 12 笔出口 $174.8K · 20 笔2025-08进口 $11.8K · 4 笔出口 $77.5K · 10 笔2025-09进口 $35.4K · 14 笔出口 $129.0K · 13 笔2025-10进口 $62.2K · 7 笔出口 $109.3K · 11 笔2025-11进口 $50.7K · 14 笔出口 $7.4K · 9 笔2025-12进口 $102.5K · 13 笔出口 $262.4K · 17 笔2026-01进口 $9.2K · 6 笔出口 $75.6K · 15 笔2026-02进口 $18.3K · 7 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-03进口 $29.9K · 7 笔出口 $61.4K · 31 笔2026-04进口 $69.4K · 11 笔出口 $210.5K · 24 笔

工商档案

企业注册号0101440913
企查查编码QVNQA7VF8T
成立日期2004-01-13
联系地址Số 25-26-27 Khu đấu giá TT3, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANG LONG TECH
企业英文名称THANG LONG TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25-26-27 Khu đấu giá TT3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02436230117
传真02436230116
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
902620压力测量仪
741220铜合金管件
848190阀门零件
391740塑料管件
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
732020钢铁弹簧
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
401699其他硫化橡胶制品
391740塑料管件
841231气动直线发动机
741220铜合金管件
391739其他塑料管材
841490泵及压缩机零件
841290发动机零件
830710钢铁软管
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国150$1.37M
中国86$395.0K
日本118$247.9K
德国16$72.8K
法国29$64.5K
中国台湾54$37.2K
越南38$9.3K
泰国3$5.7K
意大利1$3.6K
美国4$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南712$13.22M
法国6$28.1K
中国台湾1$22.6K
老挝3$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanhay Corp.韩国128$1.28M气动直线发动机、液压气压阀门
Tanhay Corp.中国33$261.8K气动直线发动机、铜合金管件
dbf997037ca83be232720aa0ede51cb119$55.2K
JTC Inc.日本48$53.4K聚合物胶粘剂、8425机械零件
YUKEN SEA Co., Ltd.中国台湾20$50.2K液压气压阀门、旋转排量泵
Staubli (H.K.) Ltd.中国19$25.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Chang Horing Rubber Co., Ltd.美国26$19.7K未硫化改性橡胶、初级硅氧烷
Axis Inc.日本18$16.0K液压直线马达、气动直线发动机
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南21$5.3K钢铁弹簧、其他钢弹簧
Advanex (Viet Nam) Ltd.越南17$4.0K钢铁弹簧、其他钢弹簧

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南43$8.53M其他印刷机零件、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南33$1.87M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南71$1.63M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南70$315.9K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南40$290.9K智能手机、通信设备
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南31$84.0K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Canon Vietnam Co., Ltd.越南44$44.6K其他印刷机零件、绝缘电线
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南67$42.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Canon Vietnam Co., Ltd.越南72$7.6K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南34$1.6K其他印刷机零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 436)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫橡胶密封件JTC Inc.日本$3
2026-04-28非泡沫橡胶密封件JTC Inc.日本$89
2026-04-28非泡沫橡胶密封件JTC Inc.日本$12
2026-04-28非泡沫橡胶密封件JTC Inc.日本$1
2026-04-28非泡沫橡胶密封件JTC Inc.日本$6
2026-04-28非泡沫橡胶密封件JTC Inc.日本$6
2026-04-28非泡沫橡胶密封件JTC Inc.日本$89
2026-04-28非泡沫橡胶密封件JTC Inc.日本$1
2026-04-28非泡沫橡胶密封件JTC Inc.日本$15
2026-04-28非泡沫橡胶密封件JTC Inc.日本$15

出口(共 722)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他硫化橡胶制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-04-28其他硫化橡胶制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-04-28其他硫化橡胶制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$77
2026-04-28其他硫化橡胶制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-04-28其他硫化橡胶制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$663
2026-04-28其他硫化橡胶制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-04-28其他硫化橡胶制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$634
2026-04-28其他硫化橡胶制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$14
2026-04-28其他硫化橡胶制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-04-28塑料管Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →