Kim Dat Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 熨烫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KIM ĐạT
11
进口笔数
1
出口笔数
$151.8K
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2023-09-21
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312636545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREFC6JB |
| 成立日期 | 2014-01-22 |
| 联系地址 | 56/42A Bùi Minh Trực, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIM ĐẠT |
| 企业英文名称 | KIM DAT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/42A Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862677108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840219 | 混合式锅炉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $82.5K |
| 中国台湾 | 2 | $69.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Jang Sewing Machine Co., Ltd. | 中国台湾 | 2 | $69.3K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| YI DA SEWTECH CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $32.8K | 平型针织机 |
| Shanghai Yijie Washing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 熨烫机、10公斤以上干衣机 |
| Rongyi Intelligent Technology (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.7K | 工业自动缝纫机、其他功能机器 |
| Yi Da Sewtech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他电气设备 |
| Zibo Lu Bo Man Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 纺织物处理机 |
| Huzhou Yalis Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 纸张切割机、纺织物处理机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Hsu Garment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.8K | 塑料纽扣、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 木制家具零件 | HUZHOU YALIS INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-27 | 其他缝纫机零件 | MING JANG SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-11-27 | 非家用缝纫机 | MING JANG SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2025-11-27 | 其他缝纫机零件 | MING JANG SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $526 |
| 2025-11-27 | 其他缝纫机零件 | MING JANG SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $458 |
| 2025-11-27 | 非家用缝纫机 | MING JANG SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $18.8K |
| 2025-10-13 | 非家用缝纫机 | MING JANG SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $35.3K |
| 2025-08-28 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI YIJIE WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-28 | 洗漂染机 | SHANGHAI YIJIE WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-08-28 | 熨烫机 | SHANGHAI YIJIE WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 混合式锅炉 | SUN HSU GARMENT CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |