T & H Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 化纤盥洗织物
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Tại Tp Hồ Chí Minh Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại T & H Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$84.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105578292-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN639UXSH |
| 成立日期 | 2013-12-04 |
| 联系地址 | 745/131 Quang Trung, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI TP HỒ CHÍ MINH CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI T & H VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRANCH IN HO CHI MINH CITY T&H VIET NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 745/131 Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $84.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sofrien Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $84.7K | 化纤盥洗织物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 化纤盥洗织物 | Sofrien Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-05-05 | 化纤盥洗织物 | Sofrien Co., Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-05-05 | 化纤盥洗织物 | Sofrien Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-05-05 | 化纤盥洗织物 | Sofrien Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2025-12-19 | 化纤盥洗织物 | Sofrien Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2025-12-19 | 化纤盥洗织物 | Sofrien Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2025-12-19 | 化纤盥洗织物 | Sofrien Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2025-12-19 | 化纤盥洗织物 | Sofrien Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-08-01 | 化纤盥洗织物 | Sofrien Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2025-08-01 | 化纤盥洗织物 | Sofrien Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |