Riko Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RIKO VIệT NAM

0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$155.7K
出口金额
最近进口
2025-11-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.7K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316659825
企查查编码QVN8D02B2K
成立日期2020-12-28
联系地址C16/3Q Ấp 4B, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RIKO VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C16/3Q Ấp 4B, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84932666818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441019其他木屑板
441510木制包装容器
441239针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$155.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南60$128.2K可互换金属模具、木托盘
Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南6$15.5K不锈钢热轧棒材、无水氨
Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd.越南2$10.4K皮革整理涂料、乙酸正丁酯
Louvre Textile Co., Ltd.越南1$1.6K塑料卷轴、其他塑料包装制品

近期贸易明细

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-15木托盘SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$2.0K
2025-11-15其他木屑板SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.0K
2025-11-15木托盘SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$373
2025-10-25木托盘SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$373
2025-10-25木托盘SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2025-10-25其他木屑板SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.0K
2025-10-15其他木屑板SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.0K
2025-10-15木托盘SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$373
2025-10-15木托盘SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$373
2025-10-15木制包装容器SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Riko Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →