Riko Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RIKO VIệT NAM
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$155.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316659825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D02B2K |
| 成立日期 | 2020-12-28 |
| 联系地址 | C16/3Q Ấp 4B, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RIKO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C16/3Q Ấp 4B, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84932666818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441019 | 其他木屑板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $155.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $128.2K | 可互换金属模具、木托盘 |
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.5K | 不锈钢热轧棒材、无水氨 |
| Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.4K | 皮革整理涂料、乙酸正丁酯 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 木托盘 | SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-15 | 其他木屑板 | SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-15 | 木托盘 | SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $373 |
| 2025-10-25 | 木托盘 | SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $373 |
| 2025-10-25 | 木托盘 | SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-25 | 其他木屑板 | SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-15 | 其他木屑板 | SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-15 | 木托盘 | SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $373 |
| 2025-10-15 | 木托盘 | SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $373 |
| 2025-10-15 | 木制包装容器 | SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |