SJ Group Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 化纤针织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SJ GROUP VIệT NAM

34
进口笔数
39
出口笔数
$562.4K
进口金额
$855.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-02
最近出口
12
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.1K · 2 笔出口 $58.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 2 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $72.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $110.4K · 4 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-03进口 $82.4K · 4 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-04进口 $45.2K · 3 笔出口 $38.9K · 5 笔2025-05进口 $18.1K · 2 笔出口 $87.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 4 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $231.4K · 3 笔2025-09进口 $37.4K · 2 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-12进口 $53.5K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $27.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-04进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.1K · 2 笔出口 $58.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 2 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $72.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $110.4K · 4 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-03进口 $82.4K · 4 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-04进口 $45.2K · 3 笔出口 $38.9K · 5 笔2025-05进口 $18.1K · 2 笔出口 $87.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 4 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $231.4K · 3 笔2025-09进口 $37.4K · 2 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-12进口 $53.5K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $27.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-04进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2601091220
企查查编码QVN6XX3MM2
成立日期2023-04-06
联系地址Khu 5, Xã Thanh Đình, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SJ GROUP VIỆT NAM
企业英文名称SJ GROUP VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 5, Xã Hy Cương, Phú Thọ
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84855896069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
960719其他拉链
580890装饰流苏
392321聚乙烯袋
960610扣件及零件
551219聚酯短纤织物
581099非棉刺绣品
960621塑料纽扣
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610620女式针织衬衫
620630女式棉衬衫
611430其他人纤针织服装
620640女式化纤衬衫
620343男式化纤裤
610990非棉针织背心
621133男式化纤服装
610520化纤男衬衫
620442棉质连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国25$461.4K
中国7$71.5K
越南2$29.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$628.8K
日本15$162.0K
美国2$46.1K
越南2$18.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samkwang F&D Co., Ltd.韩国9$168.2K聚乙烯袋、其他拉链
Sky Star Trading Co., Ltd.韩国7$106.7K弹性针织布、印刷标签
Free D Corporation Co., Ltd.越南4$85.9K染色合成针织布、印刷标签
JNK Co., Ltd.越南4$59.1K铝制结构体、铝板/片
Young Trading Co., Ltd.韩国2$56.4K机织标签、其他拉链
Hoa Khue Co., Ltd.越南1$21.8K女式化纤衬衫、女式针织衬衫
JDY Co., Ltd.韩国1$21.2K印刷标签、聚乙烯袋
WARM ANSWER韩国1$19.2K其他纸制品、染色棉针织布
The J & A韩国4$13.5K其他拉链、塑料纽扣
Triidia VN Co., Ltd.越南1$7.7K化纤针织服装、女式针织衬衫

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JNK Co., Ltd.韩国4$307.0K棉针织裤、非棉针织背心
Samkwang F&D Co., Ltd.韩国9$275.1K男式化纤裤、男式化纤服装
Atelier Giman Co., Ltd.日本11$111.3K女式针织衬衫、女式棉衬衫
Tuft Co., Ltd.日本4$50.7K化纤针织服装、非棉针织背心
Young Trading Co., Ltd.越南2$46.1K非棉针织女衫、非棉针织背心
STX Co., Ltd.韩国6$42.6K女式针织衬衫、化纤针织服装
Sky Star Trading Co., Ltd.韩国3$22.7K染色合成针织布、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他拉链WARM ANSWER韩国$1.3K
2026-04-22染色棉针织布WARM ANSWER韩国$769
2026-04-22染色棉针织布WARM ANSWER韩国$1.8K
2026-04-22染色棉针织布WARM ANSWER韩国$769
2026-04-22其他拉链WARM ANSWER韩国$429
2026-04-22其他拉链WARM ANSWER韩国$297
2026-04-22扣件及零件WARM ANSWER韩国$400
2026-04-22其他拉链WARM ANSWER韩国$1.3K
2026-04-22染色合成针织布WARM ANSWER韩国$2.8K
2026-04-22其他纸制品WARM ANSWER韩国$1.0K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02染色合成针织布Sky Star Trading Co., Ltd.越南$1.5K
2026-03-02染色合成针织布Sky Star Trading Co., Ltd.越南$3.0K
2026-03-02染色合成针织布Sky Star Trading Co., Ltd.越南$5.9K
2026-03-02染色合成针织布Sky Star Trading Co., Ltd.越南$750
2026-02-27染色合成针织布Sky Star Trading Co., Ltd.越南$838
2026-02-27非织造标签Sky Star Trading Co., Ltd.韩国$35
2026-02-27染色合成针织布Sky Star Trading Co., Ltd.越南$2.5K
2026-02-27印刷标签Sky Star Trading Co., Ltd.越南$139
2026-02-27染色合成针织布Sky Star Trading Co., Ltd.越南$2.4K
2026-02-27装饰流苏Sky Star Trading Co., Ltd.韩国$137

相关企业 · 同类产品

SJ Group Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →