Nhan Sinh Creative Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN SáNG TạO NHâN SINH
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$23.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109738557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA4XXFN |
| 成立日期 | 2021-08-27 |
| 联系地址 | Số 7A, ngõ 58 phố Từ Hoa Công Chúa, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SÁNG TẠO NHÂN SINH |
| 企业英文名称 | NHAN SINH CREATIVE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7A, ngõ 58 phố Từ Hoa Công Chúa, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84971979285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460192 | 竹编产品 |
| 460193 | 藤编制品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 910529 | 非电动挂钟 |
| 940383 | 藤制家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $10.8K |
| 越南 | 2 | $7.9K |
| 美国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D.K. Creative Investment Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $10.7K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Dang Nguyen Creative Investment & Development | 越南 | 1 | $5.5K | 竹编产品、藤编制品 |
| Sindriaauto Inc Dba 7seacorp | 美国 | 1 | $2.7K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| D.K. Creative Investment Pty Ltd | 越南 | 1 | $2.4K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| SINDRIAAUTO INC DBA 7SEACORP | 1 | $1.6K | 藤编篮筐、植物纤维制品 | |
| Dang Nguyen Creative Investment & Development | 澳大利亚 | 1 | $120 | 藤制家具 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 藤编篮筐 | SINDRIAAUTO INC DBA 7SEACORP | — | $16 |
| 2026-04-10 | 藤编篮筐 | SINDRIAAUTO INC DBA 7SEACORP | — | $70 |
| 2026-04-10 | 藤编篮筐 | SINDRIAAUTO INC DBA 7SEACORP | — | $105 |
| 2026-04-10 | 藤编篮筐 | SINDRIAAUTO INC DBA 7SEACORP | — | $30 |
| 2026-04-10 | 藤编篮筐 | SINDRIAAUTO INC DBA 7SEACORP | — | $38 |
| 2026-04-10 | 藤编篮筐 | SINDRIAAUTO INC DBA 7SEACORP | — | $23 |
| 2026-04-10 | 藤编篮筐 | SINDRIAAUTO INC DBA 7SEACORP | — | $10 |
| 2026-04-10 | 藤编篮筐 | SINDRIAAUTO INC DBA 7SEACORP | — | $15 |
| 2026-04-10 | 藤编篮筐 | SINDRIAAUTO INC DBA 7SEACORP | — | $36 |
| 2026-04-10 | 藤编篮筐 | SINDRIAAUTO INC DBA 7SEACORP | — | $72 |