Glovimex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLOVIMEX

0
进口笔数
143
出口笔数
$0
进口金额
$3.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0108342665
企查查编码QVNUUT81X8
成立日期2018-06-28
联系地址Số 72, ngõ 2, đường Trần Phú, tổ dân phố 1, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOVIMEX
企业英文名称GLOVIMEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 72, ngõ 2, đường Trần Phú, tổ dân phố 1, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84929837464
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
460290非植物编织品
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚9$1.16M
阿根廷42$804.0K
巴西15$356.5K
西班牙10$255.2K
土耳其7$93.6K
马尔代夫5$78.4K
越南4$77.8K
智利5$73.4K
乌拉圭4$70.3K
法国6$54.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grass S.R.L.阿根廷18$431.9K藤编篮筐、非玻塑灯具零件
Barcelona LED Iluminacion S.L.西班牙9$241.5K竹编篮筐、藤编篮筐
4X4SC Comércio e Distribuição Ltda.巴西6$174.1K竹编篮筐、植物纤维制品
Liguen Iluminacion S.R.L.阿根廷7$142.8K塑料装饰品、植物纤维制品
4X4SC Comercio E Distribuicao Eireli Epp巴西5$114.4K竹编篮筐、植物纤维制品
Grupo Felipa S.A.S.阿根廷7$103.4K竹编篮筐、藤编篮筐
Naturel Dekor Mob San ve Tic Ltd. Sti.土耳其7$93.6K竹编篮筐、藤编篮筐
Beachx Co., Ltd.马尔代夫5$78.4K男式纺织裤、其他纺织衬衫
Edge S.p.A.意大利5$73.4K其他机织地毯、羊毛机织地毯
Alice Naylor Leyland Ltd.英国9$11.1K藤制家具、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25植物纤维制品GRASS S R L—$894
2026-04-25藤编篮筐GRASS S R L—$880
2026-04-25植物纤维制品GRASS S R L—$746
2026-04-25植物纤维制品GRASS S. R. L.—$930
2026-04-25藤编篮筐GRASS S R L—$3.3K
2026-04-25藤编篮筐GRASS S. R. L.—$655
2026-04-25藤编篮筐GRASS S R L—$2.5K
2026-04-25植物纤维制品GRASS S R L—$760
2026-04-25植物纤维制品GRASS S R L—$710
2026-04-25植物纤维制品GRASS S R L—$1.5K

相关企业 · 同类产品

Glovimex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →