NHAT VIET GARMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 棉≥85%染色布(>200g/m2)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY NHậT VIệT
6
进口笔数
0
出口笔数
$292.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107688533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6A1TH2 |
| 成立日期 | 2017-01-03 |
| 联系地址 | Thôn An Đà, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAT VIET GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Ngõ 305/35 Đường Ỷ Lan, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84977659595 |
| 邮箱 | hoangbaokhanhta@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $292.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI HONGRUN TEXTILE CO LTD | 中国 | 3 | $263.0K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、棉平纹布 |
| FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $25.2K | 200克以上牛仔布、其他水泥制品 |
| ZHEJIANG DACHANGDE PRINTING & DYEING CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 印花合成针织布、弹性针织布 |
| ZHEJIANG WEIXING IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 塑料纽扣、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 扣件及零件 | ZHEJIANG WEIXING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $494 |
| 2026-04-24 | 扣件及零件 | ZHEJIANG WEIXING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $494 |
| 2026-02-25 | 印花棉针织布 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-25 | 染色棉针织布 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $863 |
| 2026-02-25 | 弹性针织布 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-02-07 | 染色棉针织布 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-02-07 | 弹性针织布 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-07 | 印花棉针织布 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-07 | 染色棉针织布 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 染色棉针织布 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |