ANTEC VIET NAM DEVELOPMENT & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Antec Việt Nam
21
进口笔数
0
出口笔数
$289.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104949219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9R7RVT |
| 成立日期 | 2010-10-08 |
| 联系地址 | Số nhà 36, Ngách 174/14, Đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ANTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANTEC VIET NAM DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 36, Ngách 174/14, Đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842435379962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820600 | 手工工具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $289.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 21 | $289.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 数据处理机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $568 |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $611 |
| 2026-04-21 | 数据处理机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $568 |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $611 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $374 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $331 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $374 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $258 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $246 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $331 |