LHP SERVICE & TECHNOLOGY TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT Và DịCH Vụ LHP
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$249.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301101799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTFEH3Q |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Số nhà 358, đường Hàn Thuyên, Thị Trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ LHP |
| 企业英文名称 | LHP SERVICE AND TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 358, đường Hàn Thuyên, Xã Lương Tài, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84977252086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $249.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | 37 | $249.9K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $7.6K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $7.9K |
| 2026-02-25 | 其他塑料制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $13.4K |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $439 |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $6.7K |
| 2025-12-27 | 其他塑料制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $14.6K |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $29.8K |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $3.0K |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $12.4K |
| 2025-09-25 | 其他塑料制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.4K |