Green Jinzhou Vietnam Textile Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他针织配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP DệT GREEN JINZHOU VIệT NAM
19
进口笔数
43
出口笔数
$206.2K
进口金额
$183.8K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901131255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23JF6XE |
| 成立日期 | 2022-12-22 |
| 联系地址 | Số 372, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP DỆT GREEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN JINZHOU VIETNAM TEXTILE INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 372, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02439949268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 520548 | 精梳棉纱 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611780 | 其他针织配件 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $206.1K |
| 印度 | 1 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $175.7K |
| 新加坡 | 6 | $8.0K |
| 英国 | 1 | $81 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Changzhou Textile Co., Ltd. | 中国 | 12 | $204.0K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Yangzhou Yimo Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 染色合成针织布、熨烫机 |
| Xiamen Xianglu Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $376 | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Jinzhou Garment Accessories Factory | 中国 | 3 | $373 | 染色合成针织布、精梳棉纱 |
| AJAY KUKREJA | 印度 | 1 | $180 | 棉针织T恤及背心 |
| Jinpeng Knitting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130 | 平型针织机、电力控制板 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c4334e2d77e963a3de2d4316cfba781a | 23 | $133.6K | ||
| Intermax Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.2K | 其他拉链、印刷标签 |
| Samilplus Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.0K | 印刷标签、机织标签 |
| f4154c1852e49b8824aef5afa4c56d2a | 6 | $8.0K | ||
| Unico Global Inc. | 越南 | 3 | $7.8K | 其他拉链、印刷标签 |
| SPHERE VINA CO.,LTD -MADEX S.R.L | 越南 | 1 | $1.2K | 其他针织配件 |
| Asmara International Ltd. | 越南 | 1 | $811 | 印刷标签、金属拉链 |
| J. Barbour & Sons Ltd. | 英国 | 1 | $81 | 男式化纤大衣、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 棉针织T恤及背心 | AJAY KUKREJA | 印度 | $180 |
| 2025-05-23 | 染色合成针织布 | YANGZHOU YIMO TEXTILE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-05-23 | 染色合成针织布 | YANGZHOU YIMO TEXTILE CO LTD | 中国 | $945 |
| 2025-05-23 | 染色合成针织布 | YANGZHOU YIMO TEXTILE CO LTD | 中国 | $124 |
| 2025-05-23 | 染色合成针织布 | YANGZHOU YIMO TEXTILE CO LTD | 中国 | $61 |
| 2024-10-14 | 其他纺织制品 | YANGZHOU CHANGZHOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-10-14 | 其他纺织制品 | YANGZHOU CHANGZHOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-10-14 | 其他纺织制品 | YANGZHOU CHANGZHOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-10-14 | 其他纺织制品 | YANGZHOU CHANGZHOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-08-28 | 染色合成针织布 | YANGZHOU CHANGZHOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $15.8K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他针织配件 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-23 | 其他针织配件 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $16 |
| 2026-04-23 | 其他针织配件 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $16 |
| 2026-04-23 | 其他针织配件 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $3 |
| 2026-04-23 | 其他针织配件 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他针织配件 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他针织配件 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $52 |
| 2026-04-23 | 其他针织配件 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $41 |
| 2026-04-23 | 其他针织配件 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-23 | 其他针织配件 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $3 |