Green Jinzhou Vietnam Textile Industrial Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他针织配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP DệT GREEN JINZHOU VIệT NAM

19
进口笔数
43
出口笔数
$206.2K
进口金额
$183.8K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $376 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-10进口 $49 · 1 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $376 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-10进口 $49 · 1 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0901131255
企查查编码QVN23JF6XE
成立日期2022-12-22
联系地址Số 372, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP DỆT GREEN VIỆT NAM
企业英文名称GREEN JINZHOU VIETNAM TEXTILE INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 372, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话02439949268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
844720平型针织机
520548精梳棉纱
540220聚酯高强力纱
540233变形聚酯单丝纱
550921聚酯纱线≥85%
600622染色棉针织布
610910棉针织T恤及背心
621710其他服装配件
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
611780其他针织配件
600690其他针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$206.1K
印度1$180

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$175.7K
新加坡6$8.0K
英国1$81

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yangzhou Changzhou Textile Co., Ltd.中国12$204.0K染色合成针织布、针织服装零件
Yangzhou Yimo Textile Co., Ltd.中国1$1.2K染色合成针织布、熨烫机
Xiamen Xianglu Chemical Fiber Co., Ltd.中国1$376聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
Jinzhou Garment Accessories Factory中国3$373染色合成针织布、精梳棉纱
AJAY KUKREJA印度1$180棉针织T恤及背心
Jinpeng Knitting Machinery Co., Ltd.中国1$130平型针织机、电力控制板

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c4334e2d77e963a3de2d4316cfba781a23$133.6K
Intermax Co., Ltd.越南5$23.2K其他拉链、印刷标签
Samilplus Co., Ltd.越南3$9.0K印刷标签、机织标签
f4154c1852e49b8824aef5afa4c56d2a6$8.0K
Unico Global Inc.越南3$7.8K其他拉链、印刷标签
SPHERE VINA CO.,LTD -MADEX S.R.L越南1$1.2K其他针织配件
Asmara International Ltd.越南1$811印刷标签、金属拉链
J. Barbour & Sons Ltd.英国1$81男式化纤大衣、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19棉针织T恤及背心AJAY KUKREJA印度$180
2025-05-23染色合成针织布YANGZHOU YIMO TEXTILE CO LTD中国$50
2025-05-23染色合成针织布YANGZHOU YIMO TEXTILE CO LTD中国$945
2025-05-23染色合成针织布YANGZHOU YIMO TEXTILE CO LTD中国$124
2025-05-23染色合成针织布YANGZHOU YIMO TEXTILE CO LTD中国$61
2024-10-14其他纺织制品YANGZHOU CHANGZHOU TEXTILE CO LTD中国$8
2024-10-14其他纺织制品YANGZHOU CHANGZHOU TEXTILE CO LTD中国$25
2024-10-14其他纺织制品YANGZHOU CHANGZHOU TEXTILE CO LTD中国$12
2024-10-14其他纺织制品YANGZHOU CHANGZHOU TEXTILE CO LTD中国$4
2024-08-28染色合成针织布YANGZHOU CHANGZHOU TEXTILE CO LTD中国$15.8K

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他针织配件Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$6
2026-04-23其他针织配件Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$16
2026-04-23其他针织配件Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$16
2026-04-23其他针织配件Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$3
2026-04-23其他针织配件Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$4
2026-04-23其他针织配件Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$4
2026-04-23其他针织配件Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$52
2026-04-23其他针织配件Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$41
2026-04-23其他针织配件Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$6
2026-04-23其他针织配件Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$3

相关企业 · 同类产品

Green Jinzhou Vietnam Textile Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →