AZ Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ AZ
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$45.5K
出口金额
—
最近进口
2024-04-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301145059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPV12TS |
| 成立日期 | 2020-08-03 |
| 联系地址 | Đường 36 phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AZ |
| 企业英文名称 | AZ TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 36 phố Mao Trung, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84396775241 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $45.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $37.2K | 非轻质石油、盐酸 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $8.2K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $51 |
| 2024-04-25 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $10 |
| 2024-04-25 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $12 |
| 2024-04-25 | 非合成纤维绳网 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $71 |
| 2024-04-25 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $58 |
| 2024-04-25 | 钢铁钉类制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $89 |
| 2024-04-25 | 小包装胶粘剂 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $8 |
| 2024-04-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $6 |
| 2024-04-25 | 小包装胶粘剂 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $7 |
| 2024-04-25 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $11 |