Anfa Core Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANFA CORE VIệT NAM
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$37.6K
出口金额
—
最近进口
2024-03-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109948956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VF80G7 |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Thôn Yên Lũng, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANFA CORE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANFA CORE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84911882191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $37.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $37.6K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 铝制结构体及部件 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $285 |
| 2024-03-07 | 光学显微镜零件 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $497 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $868 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $111 |
| 2024-03-07 | 铝制结构体及部件 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $673 |
| 2024-02-29 | 铝制结构体及部件 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $288 |
| 2024-02-29 | 其他钢铁制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $878 |
| 2024-02-29 | 铝制结构体及部件 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $680 |
| 2024-02-29 | 其他钢铁制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $112 |
| 2024-02-29 | 光学显微镜零件 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $503 |