Long Vu Trading & Marine Engineering Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Hàng Hải Long Vũ
29
进口笔数
1
出口笔数
$385.2K
进口金额
$152
出口金额
2026-02-09
最近进口
2024-01-16
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502093074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU10KDD |
| 成立日期 | 2012-03-27 |
| 联系地址 | Số 12/27 Đường Bắc Sơn, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG HẢI LONG VŨ |
| 企业英文名称 | LONG VU TRADING AND MARINE ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 722/14 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842543592699 |
| 传真 | 02543592699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730629 | 油气钻探管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $262.2K |
| 马来西亚 | 5 | $29.1K |
| 美国 | 4 | $25.8K |
| 德国 | 2 | $15.8K |
| 英国 | 4 | $14.2K |
| 波兰 | 4 | $12.9K |
| 韩国 | 1 | $7.4K |
| 新加坡 | 2 | $4.2K |
| 西班牙 | 1 | $4.1K |
| 丹麦 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $152 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Master Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $261.2K | 无缝钻管、油气钻探管 |
| San Engineering & Electrical Support Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $20.3K | 其他钢铁结构体、焊接方钢管 |
| Precision Flow, Inc. | 美国 | 1 | $18.2K | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
| Dielle S.r.l. | 意大利 | 1 | $14.0K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Remontowa Lighting Technologies S.A. | 波兰 | 1 | $10.6K | LED光伏照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Micropack Engineering Ltd | 瑞典 | 1 | $8.4K | 电气信号装置、光学辐射仪器 |
| IEP Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $8.2K | 其他钢铁制品、其他润滑剂 |
| a5e7860e1fff962034b1b5ac9d394663 | 1 | $7.4K | ||
| DELTA MOBREY LIMITED | 英国 | 3 | $5.8K | 流量压力检测零件、其他印刷品 |
| Southwest Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.1K | 塑料管件、其他硬塑料管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Vu Trading & Marine Engineering Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $152 | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | FIRE SAFETY SUPPLY INC | 美国 | $194 |
| 2026-01-19 | 手动喷灯 | FIRE EATER A | 丹麦 | $3.9K |
| 2025-12-25 | 油气钻探管 | DP MASTER MFG CO LTD | 中国 | $159.1K |
| 2025-12-25 | 油气钻探管 | DP MASTER MFG CO LTD | 中国 | $102.1K |
| 2025-07-10 | 电力控制板 | EU AUTOMATION PTE LTD | 美国 | $1.5K |
| 2024-03-15 | 组合测量仪器 | DELTA MOBREY LTD | 波兰 | $649 |
| 2024-03-15 | 阀门龙头 | DELTA MOBREY LIMITED | 英国 | $63 |
| 2024-03-15 | 压力测量仪 | DELTA MOBREY LTD | 波兰 | $557 |
| 2024-03-05 | 其他测量仪器 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-03-05 | 其他测量仪器 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 其他钢铁结构体 | LONG VU TRADING & MARINE ENGINEERING SERVICE CO LTD | 越南 | $152 |