Huong Duong Cement Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xi Măng Hướng Dương
17
进口笔数
42
出口笔数
$4.12M
进口金额
$37.51M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-16
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700284216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSARF0RV |
| 成立日期 | 2005-08-25 |
| 联系地址 | Tổ 21, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HƯỚNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 21, Phường Trung Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842293825478 |
| 邮箱 | ketoanxmhd@gmail.com |
| 传真 | +842293825177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,070.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 252010 | 石膏 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252310 | 水泥熟料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $3.56M |
| 阿曼 | 2 | $547.9K |
| 西班牙 | 1 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 洪都拉斯 | 22 | $24.92M |
| 中国香港 | 9 | $8.26M |
| 萨尔瓦多 | 2 | $2.50M |
| 日本 | 4 | $1.16M |
| 新加坡 | 1 | $675.0K |
| 菲律宾 | 3 | $316 |
| 中国 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing C-Hope Cement Engineering Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.62M | 阀门龙头、其他钢铁结构体 |
| Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $808.2K | 矿物粉碎机、其他钢铁结构体 |
| REFRATECHINK ASIA LTD., | 中国 | 1 | $518.6K | 耐火混合料、高含量耐火砖 |
| Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | 3 | $362.4K | 高含量耐火砖、耐火混合料 |
| PEAKARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD. | 阿曼 | 1 | $278.4K | 石膏 |
| Peakward Enterprises (Holdings) Ltd. | 阿曼 | 1 | $269.5K | 石膏 |
| Beijing Power Equipment Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.0K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| 17704b88c72e99d73ad9c78e9cc9980c | 1 | $54.6K | ||
| Shanghai Nangaojing Dot Gear Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.1K | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 床上被子、塑纺容器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Senta Co., Ltd. | 越南 | 29 | $30.40M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| HONEST TIMBER HK LTD | 中国香港 | 4 | $5.28M | 非白波特兰水泥 |
| Taiheiyo Cement Corporation | 日本 | 4 | $1.16M | 非白波特兰水泥、未加工白云石块 |
| Global Transit Trading (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $675.0K | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Taiheiyo Cement Philippines Inc. | 菲律宾 | 3 | $316 | 水泥熟料、人造纺织袋 |
| Dongchang | 中国 | 1 | $30 | 白水泥、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 高含量耐火砖 | REFRATECHINK ASIA LTD., | 中国 | $205 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | REFRATECHINK ASIA LTD., | 中国 | $745 |
| 2026-04-17 | 耐火混合料 | REFRATECHINK ASIA LTD., | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 高含量耐火砖 | REFRATECHINK ASIA LTD., | 中国 | $205 |
| 2026-04-17 | 高含量耐火砖 | REFRATECHINK ASIA LTD., | 中国 | $160 |
| 2026-04-17 | 高含量耐火砖 | REFRATECHINK ASIA LTD., | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-17 | 高含量耐火砖 | REFRATECHINK ASIA LTD., | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-17 | 高含量耐火砖 | REFRATECHINK ASIA LTD., | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 高含量耐火砖 | REFRATECHINK ASIA LTD., | 中国 | $447 |
| 2026-04-17 | 高含量耐火砖 | REFRATECHINK ASIA LTD., | 中国 | $19.0K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 水泥熟料 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国香港 | $798.0K |
| 2026-04-01 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国香港 | $498.8K |
| 2026-03-24 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国香港 | $429.9K |
| 2026-03-21 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国香港 | $1.04M |
| 2026-03-01 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国香港 | $1.35M |
| 2026-02-27 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国香港 | $250.0K |
| 2025-12-31 | 水泥熟料 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国香港 | $1.36M |
| 2025-11-10 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 洪都拉斯 | $1.45M |
| 2025-11-10 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 洪都拉斯 | $311.2K |
| 2025-09-15 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 洪都拉斯 | $1.11M |