Quoc Duong Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí QUốC DươNG

0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$440.3K
出口金额
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0200721633
企查查编码QVNR4J0QBJ
成立日期2006-12-18
联系地址Km 93+94 quốc lộ 5 mới, thôn Lương Quán, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ QUỐC DƯƠNG
企业英文名称QUOC DUONG MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 93+94 quốc lộ 5 mới, Tổ dân phố Lương Quán, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842258820479
邮箱ckquocduong@gmail.com
官网cokhiquocduong.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731600钢铁锚具
820719岩石钻具
850590磁铁及零件
731815钢铁螺钉螺栓
730830钢铁门窗
730900钢制容器(>300升)
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
732599其他钢铁铸件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本19$221.4K
荷兰6$103.3K
德国5$53.9K
美国1$32.9K
越南1$17.2K
瑞典1$11.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本19$221.4K其他钢铁制品、钢铁门窗
GVA Krefeld GmbH Giessereierzeugnisse德国14$218.9K冶金铸模浇包、钢制容器(>300升)

近期贸易明细

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29其他钢铁制品Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本$306
2026-01-29其他钢铁制品Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本$525
2026-01-29其他钢铁制品Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本$1.2K
2026-01-29其他钢铁制品Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本$526
2026-01-29其他钢铁制品Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本$1.7K
2026-01-29钢铁锚具Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本$756
2026-01-29其他钢铁制品Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本$1.1K
2026-01-29其他钢铁制品Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本$1.4K
2026-01-29其他钢铁制品Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本$432
2026-01-29其他钢铁制品Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

Quoc Duong Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →