Quoc Duong Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí QUốC DươNG
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$440.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200721633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4J0QBJ |
| 成立日期 | 2006-12-18 |
| 联系地址 | Km 93+94 quốc lộ 5 mới, thôn Lương Quán, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ QUỐC DƯƠNG |
| 企业英文名称 | QUOC DUONG MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 93+94 quốc lộ 5 mới, Tổ dân phố Lương Quán, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842258820479 |
| 邮箱 | ckquocduong@gmail.com |
| 官网 | cokhiquocduong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $221.4K |
| 荷兰 | 6 | $103.3K |
| 德国 | 5 | $53.9K |
| 美国 | 1 | $32.9K |
| 越南 | 1 | $17.2K |
| 瑞典 | 1 | $11.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | 19 | $221.4K | 其他钢铁制品、钢铁门窗 |
| GVA Krefeld GmbH Giessereierzeugnisse | 德国 | 14 | $218.9K | 冶金铸模浇包、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $306 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $525 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $526 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-01-29 | 钢铁锚具 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $756 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $432 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |