An Son Printing & Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Và In An Sơn
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$695.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603285488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8V423RR |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | Số 89/Q3, KP 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ IN AN SƠN |
| 企业英文名称 | AN SON PRINTING AND PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 89/Q3, KP 1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84867303427 |
| 邮箱 | baobianson@gmail.com |
| 官网 | www.baobianson.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 480442 | 漂白牛皮纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $695.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 24 | $444.3K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825) | 越南 | 6 | $90.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST:3600701228) | 越南 | 18 | $68.8K | 皱纹牛皮纸、瓦楞纸箱 |
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 10 | $56.7K | 印刷标签、合成经编织物 |
| CONG TY TNHH ANYWEAR (MST: 3603157528) | 越南 | 3 | $15.2K | 无机涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.3K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 皱纹牛皮纸 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST:3600701228) | 越南 | $28 |
| 2026-04-27 | 皱纹牛皮纸 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST:3600701228) | 越南 | $9 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH ANYWEAR (MST: 3603157528) | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH ANYWEAR (MST: 3603157528) | 越南 | $568 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH ANYWEAR (MST: 3603157528) | 越南 | $117 |
| 2026-04-27 | 皱纹牛皮纸 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST:3600701228) | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST:3600701228) | 越南 | $30 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH ANYWEAR (MST: 3603157528) | 越南 | $103 |
| 2026-04-27 | 皱纹牛皮纸 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST:3600701228) | 越南 | $6 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH ANYWEAR (MST: 3603157528) | 越南 | $126 |