Dung Hien Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DũNG HIềN
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317926135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9YRB91 |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | 100 đường Trung Lập, tổ 2, ấp Trung Hiệp Thạnh, Xã Trung Lập Thượng, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DŨNG HIỀN |
| 企业英文名称 | DUNG HIEN TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 đường Trung Lập, tổ 2, ấp Trung Hiệp Thạnh, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0867209398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $22.8K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KRON | 俄罗斯 | 2 | $24.2K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 其他塑料制品 | KRON | 韩国 | $324 |
| 2023-11-28 | 其他塑料制品 | KRON | 韩国 | $485 |
| 2023-11-28 | 其他塑料制品 | KRON | 韩国 | $26 |
| 2023-11-28 | 其他塑料制品 | KRON | 韩国 | $72 |
| 2023-11-28 | 其他塑料制品 | KRON | 韩国 | $53 |
| 2023-11-28 | 其他塑料制品 | KRON | 韩国 | $833 |
| 2023-11-28 | 其他塑料制品 | KRON | 韩国 | $156 |
| 2023-11-28 | 其他塑料制品 | KRON | 韩国 | $1.2K |
| 2023-11-28 | 其他塑料制品 | KRON | 韩国 | $91 |
| 2023-11-28 | 其他塑料制品 | KRON | 韩国 | $860 |