Gan Brother Foods Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 鱼肉制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GAN BROTHER FOODS VIệT NAM

207
进口笔数
0
出口笔数
$31.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $676.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $870.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $728.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $613.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $520.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $527.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $515.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $242.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $523.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $637.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $421.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $909.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.34M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $736.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.18M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $745.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $465.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $762.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.39M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $952.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.01M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $640.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.44M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.69M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.92M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $837.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $980.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $676.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $870.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $728.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $613.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $520.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $527.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $515.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $242.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $523.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $637.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $421.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $909.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.34M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $736.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.18M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $745.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $465.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $762.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.39M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $952.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.01M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $640.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.44M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.69M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.92M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $837.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $980.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315495067
企查查编码QVNKNK3TDD
成立日期2019-01-22
联系地址62/4 Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GAN BROTHER FOODS VIỆT NAM
企业英文名称GAN BROTHER FOODS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62/4 Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842822538001
邮箱online.gbfoods@gmail.com
传真+842822538002
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8,800万越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160420鱼肉制品
210690其他食品制剂
160529保藏虾制品
160239禽肉制品
040690其他干酪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚199$31.30M
泰国8$388.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EB Frozen Food Sdn. Bhd.马来西亚187$30.85M鱼肉制品、其他食品制剂
Everbest Soya Bean Products Sdn. Bhd.马来西亚12$444.4K其他食品制剂
Pacific Fish Processing Co., Ltd.越南8$388.3K鱼肉制品、冷冻鱼肉

近期贸易明细

进口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28保藏虾制品EB FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$6.2K
2026-04-28保藏虾制品EB FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$6.2K
2026-04-28鱼肉制品EB FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$77.6K
2026-04-28鱼肉制品EB FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$77.6K
2026-04-22鱼肉制品EB FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$166.3K
2026-04-22鱼肉制品EB FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$166.3K
2026-04-14鱼肉制品EB FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$118.7K
2026-04-14鱼肉制品EB FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$118.7K
2026-04-14其他食品制剂EB FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$13.5K
2026-04-14其他食品制剂EB FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$13.5K

相关企业 · 同类产品

Gan Brother Foods Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →