Gan Brother Foods Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAN BROTHER FOODS VIệT NAM
207
进口笔数
0
出口笔数
$31.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315495067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNK3TDD |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | 62/4 Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAN BROTHER FOODS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GAN BROTHER FOODS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/4 Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822538001 |
| 邮箱 | online.gbfoods@gmail.com |
| 传真 | +842822538002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8,800万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160239 | 禽肉制品 |
| 040690 | 其他干酪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 199 | $31.30M |
| 泰国 | 8 | $388.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EB Frozen Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 187 | $30.85M | 鱼肉制品、其他食品制剂 |
| Everbest Soya Bean Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $444.4K | 其他食品制剂 |
| Pacific Fish Processing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $388.3K | 鱼肉制品、冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | EB FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | EB FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 鱼肉制品 | EB FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $77.6K |
| 2026-04-28 | 鱼肉制品 | EB FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $77.6K |
| 2026-04-22 | 鱼肉制品 | EB FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $166.3K |
| 2026-04-22 | 鱼肉制品 | EB FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $166.3K |
| 2026-04-14 | 鱼肉制品 | EB FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $118.7K |
| 2026-04-14 | 鱼肉制品 | EB FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $118.7K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | EB FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $13.5K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | EB FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $13.5K |