CHI CULTURAL JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Văn Hóa Và Truyền Thông Lệ Chi
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$781
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306263905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SE1XVA |
| 成立日期 | 2008-11-22 |
| 联系地址 | 44 Đường số 5, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN HÓA CHI |
| 企业英文名称 | CHI CULTURAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 142 Đường số 45, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ |
| 电话 | +84906708699 |
| 邮箱 | chibooks.xuatban@gmail.com |
| 官网 | www.chibooks.vn |
| 传真 | 02836202686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUOXIN LOGISTICS PARK | 3 | $781 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他印刷品 | GUOXIN LOGISTICS PARK | — | $14 |
| 2026-06-29 | 其他印刷品 | GUOXIN LOGISTICS PARK | — | $6 |
| 2026-06-29 | 其他印刷品 | GUOXIN LOGISTICS PARK | — | $7 |
| 2026-06-29 | 其他印刷品 | GUOXIN LOGISTICS PARK | — | $7 |
| 2026-06-29 | 其他印刷品 | GUOXIN LOGISTICS PARK | — | $9 |
| 2026-06-29 | 其他印刷品 | GUOXIN LOGISTICS PARK | — | $6 |
| 2026-06-29 | 其他印刷品 | GUOXIN LOGISTICS PARK | — | $7 |
| 2026-06-29 | 其他印刷品 | GUOXIN LOGISTICS PARK | — | $7 |
| 2026-06-29 | 其他印刷品 | GUOXIN LOGISTICS PARK | — | $6 |
| 2026-06-29 | 其他印刷品 | GUOXIN LOGISTICS PARK | — | $6 |