Qinmei Packing Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU ĐóNG GóI QINMEI
32
进口笔数
116
出口笔数
$503.4K
进口金额
$534.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700872172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDURV02S |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | Lô P, Khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐÓNG GÓI QINMEI |
| 企业英文名称 | QINMEI PACKING MATERIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô P, Khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0352588426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $498.4K |
| 韩国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $534.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Qinye Printing Co., Ltd. | 中国 | 27 | $359.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Dongguan Yaoli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.5K | 聚合物胶粘剂、聚碳酸酯塑料片 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 3bbba4def1fc3c4e9cab093b3dddd2fa | 2 | $5.0K |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 34 | $194.1K | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $141.6K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 22 | $97.5K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Honor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $86.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 铜铸件、精炼铜管件 |
| Tonghe Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | DONGGUAN QINYE PRINTING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | DONGGUAN QINYE PRINTING CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | DONGGUAN QINYE PRINTING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | DONGGUAN QINYE PRINTING CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | DONGGUAN QINYE PRINTING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | DONGGUAN QINYE PRINTING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | DONGGUAN QINYE PRINTING CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | DONGGUAN QINYE PRINTING CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN QINYE PRINTING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | DONGGUAN QINYE PRINTING CO LTD | 中国 | $542 |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $167 |