Thanh Ha Vi Na Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH Hà VI NA
24
进口笔数
0
出口笔数
$199.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601022878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D0YRN9 |
| 成立日期 | 2008-06-11 |
| 联系地址 | 718 - 720 - 722, Xa lộ Hà Nội, Khu Phố 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THANH HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 718 - 720 - 722, Xa lộ Hà Nội, khu phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84919827662 |
| 邮箱 | Thanhhavina1210@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $199.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RST Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wenzhou Jinhua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.8K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Shandong Senrong New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Zhejiang Hearken Flow Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 阀门零件、其他气动发动机 |
| Shandong Senrong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他塑料片材、合成纤维扁条 |
| Quzhou Kinggo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Shandong Yuchen CNC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
| Sanhe Prima Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 硫化橡胶板片 |
| Dalian Shangdu WJH Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 硫化橡胶板片、其他石棉制品 |
| Shanghai Xianhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、980720 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 其他硬塑料管 | Shandong Senrong New Material Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-06-08 | 其他硬塑料管 | Shandong Senrong New Material Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-06-08 | 其他塑料片材 | Shandong Senrong New Material Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-06-08 | 其他塑料片材 | Shandong Senrong New Material Co., Ltd. | 中国 | $306 |
| 2026-06-08 | 其他塑料片材 | Shandong Senrong New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-08 | 其他硬塑料管 | Shandong Senrong New Material Co., Ltd. | 中国 | $738 |
| 2026-06-08 | 其他塑料片材 | Shandong Senrong New Material Co., Ltd. | 中国 | $305 |
| 2026-06-08 | 其他硬塑料管 | Shandong Senrong New Material Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-06-08 | 其他塑料片材 | Shandong Senrong New Material Co., Ltd. | 中国 | $286 |
| 2026-06-08 | 其他硬塑料管 | Shandong Senrong New Material Co., Ltd. | 中国 | $348 |