Phan Bon Lam Thao Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN BóN LâM THAO
43
进口笔数
14
出口笔数
$237.3K
进口金额
$201.9K
出口金额
2025-07-07
最近进口
2024-04-14
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600968484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHX3WV6 |
| 成立日期 | 2016-11-18 |
| 联系地址 | Khu 8, Hồng Sơn, Xã Thạch Sơn, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN LÂM THAO |
| 企业英文名称 | PHAN BON LAM THAO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Hồng Sơn, Xã Lâm Thao, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84912263577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282690 | 其他氟盐 |
| 310100 | 动植物肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $186.1K |
| 中国 | 2 | $51.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $102.6K |
| 越南 | 5 | $93.7K |
| 老挝 | 5 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senki Co., Ltd. | 日本 | 12 | $94.4K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 24 | $64.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.3K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Chubu Ecotec Co., Ltd. | 越南 | 5 | $27.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Progressive Crest Sdn. Bhd. | 越南 | 5 | $93.7K | 其他氟盐 |
| Maruti Chemicals Co. | 印度 | 2 | $66.0K | 其他氟盐 |
| Synergy Earth Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $36.6K | 铬矿砂、其他氟盐 |
| Khahn Thanh Export Import Trade Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $5.6K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 动植物肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2025-06-27 | 动植物肥料 | SENKI CO LTD | 日本 | $9.9K |
| 2025-06-23 | 动植物肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2025-06-12 | 动植物肥料 | TAC JAPAN CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2025-06-03 | 动植物肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2025-05-29 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-05-16 | 动植物肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2025-05-07 | 动植物肥料 | SENKI CO LTD | 日本 | $15.2K |
| 2025-03-27 | 动植物肥料 | SENKI CO LTD | 日本 | $9.4K |
| 2025-01-22 | 动植物肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $4.3K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-14 | 动植物肥料 | KHANH THANH EXPORT IMPORT TRADE CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2024-04-14 | 动植物肥料 | KHANH THANH EXPORT IMPORT TRADE CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2024-04-13 | 动植物肥料 | KHANH THANH EXPORT IMPORT TRADE CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2024-04-11 | 动植物肥料 | KHANH THANH EXPORT IMPORT TRADE CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2024-04-10 | 动植物肥料 | KHANH THANH EXPORT IMPORT TRADE CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2024-03-28 | 其他氟盐 | Synergy Earth Resources Pvt. Ltd. | 印度 | $18.3K |
| 2024-03-02 | 其他氟盐 | SYNERGY EARTH RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $18.3K |
| 2023-06-10 | 其他氟盐 | PROGRESSIVE CREST SDNBHD | 越南 | $16.0K |
| 2023-05-29 | 其他氟盐 | PROGRESSIVE CREST SDNBHD | 越南 | $16.1K |
| 2023-05-22 | 其他氟盐 | PROGRESSIVE CREST SDNBHD | 越南 | $16.1K |