CTY CP KINH DOANH THIET BI DO LUONG TP HO CHI MINH
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 非在业
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$36.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106597837-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5UKJ64 |
| 成立日期 | 2015-01-22 |
| 联系地址 | 870/24 Lạc Long Quân, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thiết Bị Đo Lường - Chi Nhánh Tp Hồ Chí Minh |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 870/24 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $36.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | 18 | $36.9K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 测量仪器 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2025-09-28 | 测量仪器零件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $349 |
| 2025-03-25 | 金属永磁体 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $405 |
| 2025-02-25 | 其他测量仪器 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $579 |
| 2025-02-25 | 测量仪器零件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-01-07 | 测量仪器 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-13 | 测量仪器零件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $362 |
| 2024-12-13 | 绘图设备零件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |
| 2024-12-13 | 测量仪器零件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2024-11-27 | 测量仪器 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |