Green Whale Global Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN WHALE GLOBAL VIệT NAM
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
30
进口笔数
54
出口笔数
$516.3K
进口金额
$231.7K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315462784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMRR4WR |
| 成立日期 | 2019-01-05 |
| 联系地址 | Nhà xưởng C_1B_C4_B & C_1B_C4_C, Lô C_1B_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN WHALE GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN WHALE GLOBAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 3, thửa đất số 7 và số 12, tờ bản đồ số 9A, tổ 1, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743803356 |
| 邮箱 | greenwhaleglobalvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 242.6925亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390770 | 聚乳酸原料 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 252620 | 块滑石 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $404.4K |
| 韩国 | 9 | $94.0K |
| 巴西 | 2 | $17.2K |
| 日本 | 1 | $570 |
| 中国台湾 | 1 | $147 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $222.9K |
| 伯利兹 | 1 | $3.8K |
| 马来西亚 | 1 | $3.5K |
| 泰国 | 1 | $1.1K |
| 波兰 | 1 | $292 |
| 中国 | 1 | $100 |
| 美国 | 1 | $99 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Whale Global Co., Ltd. | 中国 | 8 | $193.2K | 聚乳酸原料、其他饱和聚酯 |
| Changzhou JWELL Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $186.9K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Xinjiang Blue Ridge Tunhe Polyester Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.7K | 初级形态PET、其他饱和聚酯 |
| Green Whale Global Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $33.2K | 其他饱和聚酯、聚乳酸原料 |
| Green Whale Global Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $32.9K | 聚乳酸原料 |
| 0a21f65f27b6ddd12e61b273778eaf5f | 1 | $17.1K | ||
| SK Leaveo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $597 | 钢铁螺钉螺栓、其他饱和聚酯 |
| Tokyo Sanyo Plus Co., Ltd. | 日本 | 1 | $570 | 聚丙烯聚合物 |
| Sun Panpan | 中国 | 1 | $340 | 丙烯共聚物 |
| Zhejiang Huafon Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $285 | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Whale Global Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $222.9K | 其他饱和聚酯、塑料衣着附件 |
| Natureplast Belize Co., Ltd. | 伯利兹 | 1 | $3.8K | 其他饱和聚酯 |
| Maribumi Starchtech Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3.5K | 其他饱和聚酯 |
| Grace Products Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.1K | 其他饱和聚酯 |
| BIO PLAST POM SP. Z O.O | 波兰 | 1 | $292 | 其他饱和聚酯 |
| Sichuan Baishilu Health Care Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他饱和聚酯 |
| YTC America | 美国 | 1 | $99 | 其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他饱和聚酯 | SK LEAVEO CO LTD | 韩国 | $597 |
| 2025-10-14 | 其他饱和聚酯 | GREEN WHALE GLOBAL CO LTD | 中国 | $46.9K |
| 2025-08-28 | 其他饱和聚酯 | GREEN WHALE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $150 |
| 2025-08-21 | 其他饱和聚酯 | GREEN WHALE GLOBAL CO LTD | 中国 | $47.8K |
| 2025-07-10 | 高密度聚乙烯 | — | 巴西 | $17.1K |
| 2025-04-15 | 聚乳酸原料 | GREEN WHALE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-04-15 | 聚乳酸原料 | GREEN WHALE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2025-04-08 | 其他饱和聚酯 | GREEN WHALE GLOBAL CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-04-08 | 其他饱和聚酯 | GREEN WHALE GLOBAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-04-08 | 其他饱和聚酯 | GREEN WHALE GLOBAL CO LTD | 中国 | $24.4K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他饱和聚酯 | BIO PLAST POM SP. Z O.O | 波兰 | $84 |
| 2026-04-23 | 其他饱和聚酯 | BIO PLAST POM SP. Z O.O | 波兰 | $50 |
| 2026-04-23 | 其他饱和聚酯 | BIO PLAST POM SP. Z O.O | 波兰 | $158 |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | Green Whale Global Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-16 | 塑料衣着附件 | Green Whale Global Co., Ltd. | 韩国 | $366 |
| 2026-03-16 | 其他饱和聚酯 | Green Whale Global Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-16 | 其他饱和聚酯 | Green Whale Global Co., Ltd. | 韩国 | $263 |
| 2026-03-16 | 其他饱和聚酯 | Green Whale Global Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2026-03-16 | 其他饱和聚酯 | Green Whale Global Co., Ltd. | 韩国 | $413 |
| 2026-03-16 | 塑料衣着附件 | Green Whale Global Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |