Green Whale Global Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN WHALE GLOBAL VIệT NAM

30
进口笔数
54
出口笔数
$516.3K
进口金额
$231.7K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-10进口 $23.2K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-11进口 $32.9K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-01进口 $143 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $75 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-05进口 $89 · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-06进口 $561 · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-07进口 $570 · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-08进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $340 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $54.6K · 3 笔出口 $297 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-07进口 $17.1K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-08进口 $48.0K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $375 · 2 笔2025-10进口 $46.9K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-12进口 $597 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-10进口 $23.2K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-11进口 $32.9K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-01进口 $143 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $75 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-05进口 $89 · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-06进口 $561 · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-07进口 $570 · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-08进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $340 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $54.6K · 3 笔出口 $297 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-07进口 $17.1K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-08进口 $48.0K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $375 · 2 笔2025-10进口 $46.9K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-12进口 $597 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315462784
企查查编码QVNEMRR4WR
成立日期2019-01-05
联系地址Nhà xưởng C_1B_C4_B & C_1B_C4_C, Lô C_1B_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN WHALE GLOBAL VIỆT NAM
企业英文名称GREEN WHALE GLOBAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 3, thửa đất số 7 và số 12, tờ bản đồ số 9A, tổ 1, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743803356
邮箱greenwhaleglobalvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本242.6925亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
390770聚乳酸原料
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
252620块滑石
382499其他化学制剂
390740聚碳酸酯
392690其他塑料制品
847720橡塑挤出机

出口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
392620塑料衣着附件
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品
392069聚酯塑料片材
392490塑料家用制品
381220复合增塑剂
392330塑料容器
392410塑料餐具
630539非PP/PE纤维袋包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$404.4K
韩国9$94.0K
巴西2$17.2K
日本1$570
中国台湾1$147

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国48$222.9K
伯利兹1$3.8K
马来西亚1$3.5K
泰国1$1.1K
波兰1$292
中国1$100
美国1$99

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Whale Global Co., Ltd.中国8$193.2K聚乳酸原料、其他饱和聚酯
Changzhou JWELL Chemical Machinery Co., Ltd.中国2$186.9K8477机器零件、橡塑挤出机
Xinjiang Blue Ridge Tunhe Polyester Co., Ltd.中国4$50.7K初级形态PET、其他饱和聚酯
Green Whale Global Co., Ltd.韩国5$33.2K其他饱和聚酯、聚乳酸原料
Green Whale Global Co., Ltd.泰国1$32.9K聚乳酸原料
0a21f65f27b6ddd12e61b273778eaf5f1$17.1K
SK Leaveo Co., Ltd.韩国1$597钢铁螺钉螺栓、其他饱和聚酯
Tokyo Sanyo Plus Co., Ltd.日本1$570聚丙烯聚合物
Sun Panpan中国1$340丙烯共聚物
Zhejiang Huafon Environmental Protection Material Co., Ltd.中国1$285其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Whale Global Co., Ltd.韩国48$222.9K其他饱和聚酯、塑料衣着附件
Natureplast Belize Co., Ltd.伯利兹1$3.8K其他饱和聚酯
Maribumi Starchtech Sdn. Bhd.马来西亚1$3.5K其他饱和聚酯
Grace Products Co., Ltd.泰国1$1.1K其他饱和聚酯
BIO PLAST POM SP. Z O.O波兰1$292其他饱和聚酯
Sichuan Baishilu Health Care Service Co., Ltd.中国1$100其他饱和聚酯
YTC America美国1$99其他饱和聚酯

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02其他饱和聚酯SK LEAVEO CO LTD韩国$597
2025-10-14其他饱和聚酯GREEN WHALE GLOBAL CO LTD中国$46.9K
2025-08-28其他饱和聚酯GREEN WHALE GLOBAL CO LTD韩国$150
2025-08-21其他饱和聚酯GREEN WHALE GLOBAL CO LTD中国$47.8K
2025-07-10高密度聚乙烯巴西$17.1K
2025-04-15聚乳酸原料GREEN WHALE GLOBAL CO LTD韩国$1.8K
2025-04-15聚乳酸原料GREEN WHALE GLOBAL CO LTD韩国$3.9K
2025-04-08其他饱和聚酯GREEN WHALE GLOBAL CO LTD中国$19.5K
2025-04-08其他饱和聚酯GREEN WHALE GLOBAL CO LTD中国$4.9K
2025-04-08其他饱和聚酯GREEN WHALE GLOBAL CO LTD中国$24.4K

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他饱和聚酯BIO PLAST POM SP. Z O.O波兰$84
2026-04-23其他饱和聚酯BIO PLAST POM SP. Z O.O波兰$50
2026-04-23其他饱和聚酯BIO PLAST POM SP. Z O.O波兰$158
2026-04-20其他饱和聚酯Green Whale Global Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-03-16塑料衣着附件Green Whale Global Co., Ltd.韩国$366
2026-03-16其他饱和聚酯Green Whale Global Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-03-16其他饱和聚酯Green Whale Global Co., Ltd.韩国$263
2026-03-16其他饱和聚酯Green Whale Global Co., Ltd.韩国$150
2026-03-16其他饱和聚酯Green Whale Global Co., Ltd.韩国$413
2026-03-16塑料衣着附件Green Whale Global Co., Ltd.韩国$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Green Whale Global Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →