Thien Minh Book Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 可玻化搪瓷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIêN MINH BOOK

27
进口笔数
0
出口笔数
$123.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315014341
企查查编码QVNNWBWV5C
成立日期2018-04-26
联系地址333 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN MINH BOOK
企业英文名称THIEN MINH BOOK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址333 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+84902318988
邮箱info@thienminhbook.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320720可玻化搪瓷
250840其他粘土
820559其他手工工具
847989其他功能机器
960910带套铅笔蜡笔
321310美术颜料套装
960330化妆刷
340700牙科造型制剂
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国16$76.4K
西班牙5$19.2K
中国5$17.3K
澳大利亚2$5.1K
韩国1$4.7K
中国台湾1$414
泰国1$259
荷兰1$86

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMACO美国2$20.4K10公斤以下便携电脑、智能手机
Skutt Ceramic Products, Inc.美国3$19.4K工业炉具零件、工业电炉
Coloramics LLC美国4$14.9K可玻化搪瓷、美术颜料套装
Jingdezhen Baitaohui Ceramic Equipment Co., Ltd.中国3$13.7K其他功能机器、其他手工工具
Laguna Clay Co.美国3$12.4K可玻化搪瓷、膨胀矿物材料
Factis S.A.西班牙4$10.0K其他塑纺箱盒、美术颜料套装
Polyform Products Co., Inc.美国2$9.4K牙科造型制剂、其他塑料制品
Ceramica Collet S.A.西班牙1$9.3K牙科造型制剂、粘土及耐火土
Monami加纳1$4.7K毡尖笔、圆珠笔
Polyform Products Co., Inc.中国2$170聚合物胶粘剂、其他手工工具

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他手工工具XIEM TOOLS USA LLC美国$28
2026-04-17其他手工工具XIEM TOOLS USA LLC美国$28
2026-04-17其他手工工具XIEM TOOLS USA LLC美国$36
2026-04-17其他手工工具XIEM TOOLS USA LLC美国$36
2026-04-17其他手工工具XIEM TOOLS USA LLC美国$28
2026-04-17其他手工工具XIEM TOOLS USA LLC美国$36
2026-04-17其他手工工具XIEM TOOLS USA LLC美国$31
2026-04-17其他手工工具XIEM TOOLS USA LLC美国$36
2026-04-17其他手工工具XIEM TOOLS USA LLC美国$31
2026-04-17其他手工工具XIEM TOOLS USA LLC美国$28

相关企业 · 同类产品

Thien Minh Book Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →