Thien Minh Book Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIêN MINH BOOK
27
进口笔数
0
出口笔数
$123.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315014341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWBWV5C |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | 333 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN MINH BOOK |
| 企业英文名称 | THIEN MINH BOOK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 333 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84902318988 |
| 邮箱 | info@thienminhbook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $76.4K |
| 西班牙 | 5 | $19.2K |
| 中国 | 5 | $17.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $5.1K |
| 韩国 | 1 | $4.7K |
| 中国台湾 | 1 | $414 |
| 泰国 | 1 | $259 |
| 荷兰 | 1 | $86 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMACO | 美国 | 2 | $20.4K | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Skutt Ceramic Products, Inc. | 美国 | 3 | $19.4K | 工业炉具零件、工业电炉 |
| Coloramics LLC | 美国 | 4 | $14.9K | 可玻化搪瓷、美术颜料套装 |
| Jingdezhen Baitaohui Ceramic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 其他功能机器、其他手工工具 |
| Laguna Clay Co. | 美国 | 3 | $12.4K | 可玻化搪瓷、膨胀矿物材料 |
| Factis S.A. | 西班牙 | 4 | $10.0K | 其他塑纺箱盒、美术颜料套装 |
| Polyform Products Co., Inc. | 美国 | 2 | $9.4K | 牙科造型制剂、其他塑料制品 |
| Ceramica Collet S.A. | 西班牙 | 1 | $9.3K | 牙科造型制剂、粘土及耐火土 |
| Monami | 加纳 | 1 | $4.7K | 毡尖笔、圆珠笔 |
| Polyform Products Co., Inc. | 中国 | 2 | $170 | 聚合物胶粘剂、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | XIEM TOOLS USA LLC | 美国 | $28 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | XIEM TOOLS USA LLC | 美国 | $28 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | XIEM TOOLS USA LLC | 美国 | $36 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | XIEM TOOLS USA LLC | 美国 | $36 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | XIEM TOOLS USA LLC | 美国 | $28 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | XIEM TOOLS USA LLC | 美国 | $36 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | XIEM TOOLS USA LLC | 美国 | $31 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | XIEM TOOLS USA LLC | 美国 | $36 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | XIEM TOOLS USA LLC | 美国 | $31 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | XIEM TOOLS USA LLC | 美国 | $28 |