Thrive Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THRIVE
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$117.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700946942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAMUMF3 |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Xóm 6, Xã Định Hóa, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THRIVE |
| 企业英文名称 | THRIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 6, Xã Định Hóa, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84975383760 |
| 邮箱 | Thrivecompanyvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 441891 | 竹制建筑细木工 |
| 460193 | 藤编制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 9 | $42.6K |
| 英国 | 6 | $28.2K |
| 阿根廷 | 5 | $25.8K |
| 越南 | 6 | $19.0K |
| 韩国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IP Komolykh Darya Pavlovna | 俄罗斯 | 5 | $31.3K | 植物纤维制品、非玻塑灯具零件 |
| Jessica Outred Seagrass Story | 英国 | 3 | $26.2K | 植物纤维制品、藤编制品 |
| Melina Rovagnati La Chicha Store | 阿根廷 | 3 | $17.7K | 植物纤维制品、非竹藤编织品 |
| Komolykh Darya Pavlovna | 越南 | 2 | $14.5K | 非竹藤编织品 |
| Komolykh Darya Pavlovna | 俄罗斯 | 4 | $11.3K | 非竹藤编织品、植物纤维制品 |
| Melina Rovagnati | 阿根廷 | 1 | $5.0K | 植物纤维制品 |
| Cristian Osmar Izurieta | 阿根廷 | 1 | $3.2K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Special Network Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 植物纤维制品 |
| NW Trade | 韩国 | 1 | $1.8K | 非竹藤编织品、竹制建筑细木工 |
| SOROKI Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | Melina Rovagnati La Chicha Store | 阿根廷 | $205 |
| 2026-03-23 | 非玻塑灯具零件 | Melina Rovagnati La Chicha Store | 阿根廷 | $486 |
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | Melina Rovagnati La Chicha Store | 阿根廷 | $174 |
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | Melina Rovagnati La Chicha Store | 阿根廷 | $200 |
| 2026-03-23 | 非玻塑灯具零件 | Melina Rovagnati La Chicha Store | 阿根廷 | $305 |
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | Melina Rovagnati La Chicha Store | 阿根廷 | $238 |
| 2026-03-23 | 非玻塑灯具零件 | Melina Rovagnati La Chicha Store | 阿根廷 | $11 |
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | Melina Rovagnati La Chicha Store | 阿根廷 | $138 |
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | Melina Rovagnati La Chicha Store | 阿根廷 | $150 |
| 2026-03-23 | 非玻塑灯具零件 | Melina Rovagnati La Chicha Store | 阿根廷 | $480 |