Dien Bien Trading Forwarding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giao Nhận Điện Biên
7
进口笔数
0
出口笔数
$37.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301926323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH5Y902 |
| 成立日期 | 2000-02-28 |
| 联系地址 | 159 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN ĐIỆN BIÊN |
| 企业英文名称 | DIEN BIEN TRADING FORWARDING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842838404295 |
| 邮箱 | diendb@gmail.com |
| 传真 | +842838404178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 3 | $25.0K |
| 丹麦 | 2 | $10.5K |
| 美国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.2K | 未梳棉、粗制大豆油 |
| Novozymes A/S | 丹麦 | 2 | $10.5K | 其他酶制剂、塑料容器 |
| Olam Global Agri Peru S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $8.8K | 藜麦、其他含油籽仁 |
| Novozymes North America, Inc. | 美国 | 2 | $2.0K | 其他酶制剂、抗血清及血份 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 其他含油籽仁 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 秘鲁 | $9.9K |
| 2024-06-27 | 其他含油籽仁 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 秘鲁 | $0 |
| 2024-05-09 | 其他含油籽仁 | OLAM GLOBAL AGRI PERU S A C | 秘鲁 | $8.8K |
| 2023-08-15 | 其他酶制剂 | NOVOZYMES NORTH AMERICA, INC. | 美国 | $1.0K |
| 2023-08-15 | 其他酶制剂 | NOVOZYMES NORTH AMERICA, INC. | 美国 | $1.0K |
| 2023-08-10 | 其他酶制剂 | NOVOZYMES A/S | 丹麦 | $5.2K |
| 2023-08-10 | 其他酶制剂 | NOVOZYMES A/S | 丹麦 | $5.2K |
| 2023-06-23 | 其他含油籽仁 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 秘鲁 | $6.2K |
| 2023-06-23 | 其他含油籽仁 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 秘鲁 | $59 |