PDTEX Embroidery & High Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THêU Và CôNG NGHệ CAO PDTEX
10
进口笔数
0
出口笔数
$60.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901081847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2TBQPM |
| 成立日期 | 2020-07-03 |
| 联系地址 | Thôn Cao Xá, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÊU VÀ CÔNG NGHỆ CAO PDTEX |
| 企业英文名称 | PDTEX EMBROIDERY AND HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Xá, Phường Sơn Nam, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84965647286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $60.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adhesive Technology Ltd. | 韩国 | 4 | $28.8K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| Sealon Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.2K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| 1eddf7d396bf23814a0dc6b1ce6028dc | 1 | $8.8K | ||
| Adhesive Technology Limited | 韩国 | 1 | $6.3K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| 5fcd743733427a8fa6bff7a155d364b2 | 1 | $872 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他塑料片材 | Adhesive Technology Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-03-16 | 其他塑料片材 | Adhesive Technology Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2025-11-21 | 其他塑料片材 | SEALON CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2025-11-04 | 其他塑料片材 | SEALON CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-04-10 | 其他塑料片材 | Adhesive Technology Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2025-04-10 | 其他塑料片材 | ADHESIVE TECHNOLOGY LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2025-04-10 | 其他塑料片材 | Adhesive Technology Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2025-04-10 | 其他塑料片材 | Adhesive Technology Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2024-05-06 | 其他塑料片材 | ADHESIVE TECHNOLOGY LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2024-05-06 | 其他塑料片材 | Adhesive Technology Ltd. | 韩国 | $560 |